Nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời nói rằng thiệt hại thực tế phải được đền bù đủ, không bớt xén, và đền vào lúc người bị thiệt hại còn cần đến nó. Bộ luật Dân sự 2015 đặt nguyên tắc này lên đầu nhóm quy định về bồi thường ngoài hợp đồng, đồng thời cho các bên quyền tự thoả thuận mức, hình thức và phương thức bồi thường, trừ khi luật có quy định khác.
Trong thực tế, hai chữ "toàn bộ" và "kịp thời" thường bị hiểu lệch theo hai hướng ngược nhau: người bị hại tưởng mình được đòi mọi con số mình nghĩ ra, còn người gây thiệt hại tưởng có thể khất lần tới khi toà xử xong. Bài này đi qua từng vế của nguyên tắc, những giới hạn luật đặt ra, và cách hai bên dùng nó khi ngồi lại với nhau.
"Toàn bộ" là toàn bộ thiệt hại thực tế, không phải toàn bộ mong muốn
Chữ đứng sau "toàn bộ" là "thiệt hại thực tế". Thiệt hại thực tế là những mất mát đã xảy ra hoặc chắc chắn xảy ra và đo được: tài sản bị mất, bị hư hỏng; chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế, khắc phục thiệt hại; thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút. Với sức khoẻ, tính mạng, danh dự, luật còn tính thêm khoản bù đắp tổn thất về tinh thần trong giới hạn luật định.
Vì vậy nguyên tắc này có hai mặt. Một mặt, người gây thiệt hại không được trả nửa vời, chẳng hạn chỉ trả tiền sửa xe mà lờ đi mấy ngày người bị hại phải thuê xe khác để đi làm, nếu khoản thuê xe ấy là hợp lý và có chứng từ. Mặt khác, người bị thiệt hại cũng không được biến vụ việc thành nguồn lợi: chiếc điện thoại cũ đã dùng ba năm bị làm vỡ thì giá trị bồi thường được tính theo giá trị còn lại của nó, không phải giá một chiếc mới cùng đời.
Người học luật hay nói gọn: bồi thường để đưa người bị hại về gần nhất với tình trạng trước khi bị thiệt hại, chứ không đưa họ lên một tình trạng tốt hơn. Khi tranh chấp, mọi con số đều phải trả lời được câu hỏi "khoản này có thật không, có do hành vi kia gây ra không, có hợp lý không". Câu hỏi về quan hệ nhân quả là một chủ đề lớn riêng, nhưng nó luôn đứng sau từng dòng trong bảng yêu cầu bồi thường.
Khoản nào thường được tính, khoản nào hay bị bác
Bảng dưới đây không phải danh mục pháp lý đầy đủ mà là bức tranh thực tế khi các bên lập bảng yêu cầu. Mỗi dòng là một ví dụ giả định để thấy ranh giới giữa thiệt hại thực tế và mong muốn chủ quan.
| Loại khoản | Thường được chấp nhận khi | Hay bị bác hoặc giảm khi |
|---|---|---|
| Giá trị tài sản bị mất, hư hỏng | Có hoá đơn, ảnh hiện trạng, định giá hợp lý theo giá trị còn lại | Đòi giá đồ mới thay cho đồ đã qua sử dụng nhiều năm |
| Chi phí sửa chữa | Báo giá từ nơi sửa chữa hợp lý, sửa đúng phần bị hỏng | Nhân dịp sửa cả phần không liên quan, nâng cấp thêm |
| Thu nhập bị mất | Chứng minh được thu nhập ổn định trước đó và khoảng thời gian bị gián đoạn | Thu nhập dự tính, chưa từng có, không có căn cứ |
| Chi phí hạn chế thiệt hại | Chi tiêu hợp lý để thiệt hại không lan rộng, như thuê người che chắn, di dời đồ | Chi tiêu xa xỉ hoặc không liên quan đến việc hạn chế |
| Tổn thất tinh thần | Gắn với xâm phạm sức khoẻ, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, uy tín theo luật | Đòi vượt giới hạn luật định hoặc trong vụ chỉ hư hỏng tài sản thông thường |
| Chi phí đi lại, ăn ở để giải quyết | Phát sinh thật, có chứng từ, mức độ phù hợp | Chi phí vượt quá nhu cầu thông thường |
Mức trần bù đắp tổn thất tinh thần được luật gắn với mức lương cơ sở theo từng thời kỳ; con số thay đổi nên bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành thay vì dựa vào số liệu cũ trên mạng.
"Kịp thời" để làm gì và không có nghĩa là gì
Kịp thời là đòi hỏi về thời điểm. Một khoản bồi thường đến sau ba năm có thể vẫn đủ về con số nhưng không còn cứu được người bị hại khỏi những hệ quả dây chuyền: phải vay nặng lãi để chữa trị, mất việc vì không có xe đi làm, cửa hàng đóng cửa vì không có tiền sửa mặt bằng. Nguyên tắc kịp thời nhắc rằng tiền đền bù có giá trị theo thời gian, và chậm trễ cũng là một dạng thiệt hại.
Trong thủ tục giải quyết tại toà, tinh thần này thể hiện qua những công cụ như yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời buộc bên gây thiệt hại ứng trước một khoản tiền cho chi phí cứu chữa, hoặc việc một số phần bản án về bồi thường sức khoẻ, tính mạng được thi hành ngay. Chi tiết thủ tục thuộc về các chuyên đề tố tụng, nhưng gốc của chúng là nguyên tắc kịp thời.
Kịp thời không có nghĩa là bên gây thiệt hại phải trả ngay mọi khoản trong ngày xảy ra sự việc khi mức thiệt hại còn chưa xác định được. Nó cũng không cho phép người bị hại đặt hạn chót tuỳ ý rồi coi việc chậm là cớ để đòi thêm. Cách làm hợp lý là chia ra: khoản cấp bách như viện phí, chi phí che chắn được ứng trước; khoản cần xác định thêm như thu nhập bị mất, giá trị tài sản thì thống nhất phương pháp tính rồi chốt sau.
Quyền tự thoả thuận: mức, hình thức, phương thức
Các bên được thoả thuận mức bồi thường. Luật không ép hai bên phải đi qua toà mới có con số. Họ có thể tự ngồi lại, tính toán và chốt một mức, kể cả mức thấp hơn thiệt hại thực tế nếu người bị hại tự nguyện chấp nhận. Điều kiện là sự đồng ý phải thật, không bị lừa dối, đe doạ hay cưỡng ép.
Hình thức có thể là tiền, hiện vật hoặc làm một công việc. Ví dụ giả định: thợ xây làm vỡ bộ gạch lát của nhà bên, hai bên thống nhất thợ tự mua gạch cùng loại và lát lại, không tính thành tiền. Đó là bồi thường bằng hiện vật kèm thực hiện công việc, hoàn toàn hợp lệ nếu hai bên đồng ý.
Phương thức có thể là một lần hoặc nhiều lần. Khi người gây thiệt hại không đủ tiền trả một lần, chia đợt là cách thực tế để nguyên tắc kịp thời không biến thành cái cớ phá sản. Thoả thuận nên ghi rõ lịch trả, số tiền từng đợt, hậu quả khi chậm đợt.
Ngoại lệ là khi luật có quy định khác. Một số loại bồi thường có cách tính hoặc thủ tục do luật chuyên ngành đặt ra, ví dụ bồi thường của Nhà nước theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017, hoặc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Ở các mảng này, thoả thuận tự do bị giới hạn bởi khung của luật chuyên ngành.
Khi mức đã chốt không còn hợp với thực tế
Bồi thường đôi khi kéo dài nhiều năm, nhất là khoản trả định kỳ cho người mất khả năng lao động hoặc cấp dưỡng cho người mà người bị hại có nghĩa vụ nuôi dưỡng. Trong thời gian đó, giá cả thay đổi, sức khoẻ người bị hại tốt lên hoặc xấu đi, khả năng kinh tế của người phải trả cũng biến động. Bộ luật Dân sự 2015 vì vậy cho phép bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại yêu cầu toà án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác thay đổi mức bồi thường khi mức cũ không còn phù hợp với thực tế.
Quyền này mở cho cả hai phía, là chi tiết đáng chú ý. Người bị hại có thể xin tăng khi chi phí điều trị tăng vọt; người phải trả có thể xin giảm khi người bị hại đã hồi phục và đi làm lại bình thường. Điều kiện chung là phải có thay đổi thực tế, có chứng cứ, không phải chỉ vì một bên thấy con số cũ "thiệt cho mình".
Với khoản đã thoả thuận riêng ngoài toà, cách an toàn là đưa sẵn vào văn bản một điều khoản điều chỉnh: khi nào thì hai bên ngồi lại, căn cứ nào để tính lại, ai chịu chi phí giám định lại. Viết trước những điều này đỡ hơn nhiều so với tranh cãi khi một bên đã hết kiên nhẫn.
Những hiểu lầm hay gặp quanh nguyên tắc này
Từ góc độ người làm thủ tục, có mấy hiểu lầm lặp đi lặp lại khiến các bên mất thời gian và căng thẳng không cần thiết.
- "Toàn bộ nghĩa là bên kia phải trả bất cứ khoản nào mình liệt kê." Thực tế, từng khoản đều phải chứng minh có thật, hợp lý và do hành vi gây thiệt hại gây ra.
- "Đã nhận tiền một lần là hết quyền." Nếu thoả thuận được xác lập tự nguyện và rõ ràng thì có giá trị ràng buộc, nhưng mức bồi thường định kỳ vẫn có thể được đề nghị thay đổi khi thực tế đổi khác, và thoả thuận bị lừa dối, ép buộc vẫn có thể bị xem xét lại.
- "Chưa có bản án thì chưa phải trả gì." Bồi thường là nghĩa vụ phát sinh từ hành vi gây thiệt hại, không phải từ bản án. Bản án chỉ cần khi các bên không tự giải quyết được.
- "Người gây thiệt hại nghèo thì không phải trả." Khả năng kinh tế chỉ là căn cứ để xin giảm mức trong điều kiện luật định, không phải căn cứ để miễn.
- "Có bảo hiểm thì người gây thiệt hại không phải lo." Bảo hiểm chỉ trả trong hạn mức và phạm vi; phần còn lại vẫn do người có trách nhiệm chịu.
Nếu bạn đang ở một trong hai phía của một vụ bồi thường có số tiền lớn hoặc liên quan tới sức khoẻ, tính mạng, việc nhờ luật sư rà bảng yêu cầu và văn bản thoả thuận trước khi ký là khoản đầu tư hợp lý.
Lập một thoả thuận bồi thường theo đúng tinh thần nguyên tắc
Nhiều vụ việc nhỏ hoàn toàn có thể giải quyết êm bằng một văn bản thoả thuận viết tay rõ ràng. Thứ tự dưới đây giúp văn bản vừa đủ ý, vừa giảm rủi ro tranh cãi về sau.
- Ghi rõ thông tin hai bên, thời gian, địa điểm và mô tả ngắn sự việc gây thiệt hại theo những gì hai bên cùng thừa nhận.
- Liệt kê từng khoản thiệt hại, kèm căn cứ: hoá đơn, báo giá, ảnh, giấy tờ thu nhập; ghi riêng khoản đã ứng trước nếu có.
- Chốt tổng mức bồi thường và hình thức: tiền, hiện vật, sửa chữa hay kết hợp.
- Ghi phương thức trả: một lần hay nhiều đợt, ngày trả từng đợt, cách nhận tiền để có chứng cứ.
- Thêm điều khoản xử lý khi phát sinh thiệt hại chưa lường được hoặc khi mức trả định kỳ không còn phù hợp.
- Cả hai bên ký, ghi rõ họ tên; nên có người làm chứng hoặc lập tại tổ hoà giải ở cơ sở nếu vụ việc giữa hàng xóm.
Văn bản thoả thuận không cần dùng thuật ngữ pháp lý cầu kỳ. Điều quan trọng là người đọc sau này, kể cả thẩm phán, hiểu được hai bên đã đồng ý với cái gì.
Câu hỏi thường gặp
Bên gây thiệt hại muốn đền bằng một món đồ khác thay vì tiền, người bị thiệt hại có buộc phải nhận không?
Không buộc. Hình thức bồi thường là chuyện hai bên thoả thuận. Nếu người bị thiệt hại không đồng ý nhận hiện vật, bên gây thiệt hại phải bồi thường theo cách khác, thường là bằng tiền tương ứng giá trị thiệt hại thực tế. Khi không thoả thuận được, toà án sẽ quyết định.
Tài sản bị hư hỏng là đồ cũ, giá trị bồi thường tính theo giá mua ban đầu hay giá hiện tại?
Nguyên tắc là bù thiệt hại thực tế, nên thường tính theo giá trị còn lại của tài sản tại thời điểm bị hư hỏng, có tính đến mức độ hao mòn. Giá mua ban đầu chỉ là một dữ kiện tham khảo. Hai bên có thể tự thống nhất hoặc nhờ định giá khi chênh lệch lớn.
Có được đòi bồi thường cả khoản lợi nhuận đáng lẽ kiếm được nếu cửa hàng không phải đóng cửa không?
Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút là khoản có thể được bồi thường, nhưng phải chứng minh được bằng số liệu kinh doanh ổn định trước đó và thời gian gián đoạn có thật. Lợi nhuận dự kiến không có căn cứ thì khó được chấp nhận.
Người gây thiệt hại hứa trả nhưng cứ hẹn lần hẹn lữa thì người bị thiệt hại nên làm gì?
Nên chốt lại bằng văn bản thoả thuận có lịch trả cụ thể. Nếu bên kia vẫn không thực hiện, bạn có thể đề nghị hoà giải ở cơ sở hoặc khởi kiện tại toà án có thẩm quyền, lưu ý thời hiệu khởi kiện. Giữ đầy đủ tin nhắn, giấy hẹn làm chứng cứ.
Đã chốt bồi thường hằng tháng, sau đó người bị thiệt hại khoẻ lại và đi làm được thì người trả có được ngừng trả không?
Không nên tự ý ngừng. Cách đúng là đề nghị bên kia thoả thuận lại; không thoả thuận được thì yêu cầu toà án hoặc cơ quan có thẩm quyền thay đổi mức bồi thường, kèm chứng cứ về sự thay đổi thực tế. Tự ý ngừng có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ.
Thiệt hại nhỏ có cần lập giấy tờ không hay chỉ cần trả tiền là xong?
Không bắt buộc, nhưng một tờ giấy ngắn ghi đã nhận bao nhiêu tiền cho thiệt hại gì, hai bên ký, giúp tránh việc bị đòi lại sau này. Với khoản nhỏ giữa người quen, tin nhắn xác nhận đã nhận đủ cũng là chứng cứ hữu ích.