NguyenTac.comNguyên Tắc
Suy đoán vô tội và quyền của người bị buộc tội

Nghi ngờ có lợi cho người bị buộc tội: khi chứng cứ không đủ thì toà kết luận thế nào

Khi căn cứ buộc tội không đủ và không thể làm sáng tỏ, kết luận phải theo hướng có lợi cho người bị buộc tội. Hiểu đúng phạm vi và giới hạn của quy tắc.

Judge chair and long empty table in a provincial court hall in Lam Dong seen from far back, rows of empty wooden seats, soft overcast light, no people

"Nghi ngờ có lợi cho người bị buộc tội" có nghĩa là: khi căn cứ để buộc tội, kết tội không đủ và không thể làm sáng tỏ thêm theo thủ tục luật định, thì cơ quan và người có thẩm quyền phải kết luận người bị buộc tội không có tội. Ở Việt Nam, ý này nằm ngay trong nội dung nguyên tắc suy đoán vô tội của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Quy tắc này hay bị diễn đạt gọn thành "thà bỏ sót còn hơn làm oan". Câu đó có phần đúng, nhưng dễ khiến người đọc nghĩ toà có thể tha người vì cảm tính. Thực tế, quy tắc đòi hỏi những điều kiện khá chặt. Bài này giải thích quy tắc vận hành thế nào, áp dụng cho loại nghi ngờ nào, và hệ quả với người bị buộc tội, người bị hại.

Hai điều kiện: "không đủ" và "không thể làm sáng tỏ"

Quy tắc không kích hoạt chỉ vì có một chút nghi vấn. Luật đặt hai điều kiện đi liền nhau. Thứ nhất, căn cứ để buộc tội, kết tội không đủ: chứng cứ hiện có chưa chứng minh được các yếu tố cần có của tội phạm, như hành vi, lỗi, mối liên hệ giữa người bị buộc tội và hậu quả. Thứ hai, căn cứ đó không thể làm sáng tỏ thêm theo trình tự, thủ tục luật định: đã sử dụng các biện pháp hợp pháp mà vẫn không làm rõ được.

Điều kiện thứ hai quan trọng. Nếu một nghi vấn còn có thể làm rõ bằng giám định bổ sung, lấy lời khai người chưa được hỏi, thu thập thêm dữ liệu, thì việc đúng là làm rõ chứ không phải kết luận ngay. Vì vậy trong thực tế, trước khi đi tới kết luận không có tội, có thể có các bước như trả hồ sơ để điều tra bổ sung.

Chỉ khi cả hai điều kiện cùng có mặt, quy tắc mới bắt buộc kết luận theo hướng người bị buộc tội không có tội. Lúc này cơ quan có thẩm quyền không được "treo" người đó mãi, cũng không được kết tội nhẹ hơn như một kiểu thoả hiệp.

Quy tắc áp dụng ở những chỗ nào

Ở câu hỏi có hay không có hành vi phạm tội. Đây là chỗ quy tắc được nhắc nhiều nhất: nếu không chứng minh được bị cáo là người thực hiện hành vi, toà phải tuyên không có tội.

Ở câu hỏi tội danh. Khi chứng cứ chỉ chứng minh được hành vi ở mức một tội nhẹ hơn, mà không đủ cho tội nặng hơn bị truy tố, tinh thần của quy tắc nghiêng về hướng có lợi cho người bị buộc tội trong phạm vi luật cho phép.

Ở các tình tiết định khung, tăng nặng. Một tình tiết làm tăng trách nhiệm như giá trị tài sản lớn hơn, hậu quả nặng hơn phải được chứng minh. Nếu không chứng minh được, nó không thể được dùng để xử nặng hơn.

Ở giai đoạn trước xét xử. Không chỉ toà áp dụng. Cơ quan điều tra và viện kiểm sát cũng phải tuân theo: có thể đình chỉ điều tra khi không chứng minh được bị can đã thực hiện tội phạm, viện kiểm sát có thể không truy tố khi căn cứ không đủ.

Nghi ngờ thế nào thì đủ, thế nào thì chưa

Không phải mọi băn khoăn đều là "nghi ngờ" theo nghĩa của quy tắc. Bảng dưới phân biệt ở mức nguyên lý với vài ví dụ giả định ngắn.

Loại băn khoănCó làm quy tắc kích hoạt khôngLý do
Hai lời khai của người làm chứng mâu thuẫn ở chi tiết nhỏ không ảnh hưởng tới việc ai thực hiện hành viThường khôngMâu thuẫn không chạm tới yếu tố cấu thành tội
Không xác định được giữa hai người, ai là người thực hiện hành vi, và không còn cách làm rõCóYếu tố cốt lõi chưa được chứng minh
Giá trị tài sản bị chiếm đoạt có thể nằm ở hai mức khác nhau, giám định không xác định được chính xácCó, theo hướng mức có lợiTình tiết định khung phải được chứng minh
Bị cáo phủ nhận nhưng nhiều chứng cứ độc lập khớp nhauKhôngLời phủ nhận không tự tạo ra nghi ngờ hợp lý
Còn một nhân chứng quan trọng chưa được lấy lời khaiChưaCòn có thể làm sáng tỏ, cần làm rõ trước

Điểm chung là nghi ngờ phải liên quan tới một yếu tố có ý nghĩa với việc kết tội hoặc mức trách nhiệm, và phải tồn tại sau khi đã làm hết những gì có thể làm hợp pháp.

Ví dụ giả định: hai người cùng có mặt

Ví dụ giả định: trong một cuộc xô xát ở bãi đỗ xe tại Quảng Ninh, một người bị đánh gây thương tích. Hai thanh niên P và Q cùng có mặt, cả hai đều thừa nhận có cãi nhau với người bị hại, nhưng mỗi người khẳng định người kia mới là người ra đòn. Camera chỉ ghi được bóng hai người từ xa. Người bị hại bị choáng, không nhớ rõ ai ra đòn.

Cơ quan điều tra lấy lời khai những người xung quanh, giám định thương tích, tìm thêm camera ở các nơi lân cận, nhưng không xác định được ai gây ra thương tích. Nếu không có chứng cứ cho thấy hai người cùng thực hiện, hoặc một người giúp sức cho người kia, thì không thể kết tội cả hai theo kiểu "một trong hai, cứ xử cả hai". Cũng không thể chọn một người dễ bị nghi hơn.

Kết quả này có thể khiến người bị hại thấy bất công, và cảm giác đó là có thật, đáng được tôn trọng. Gia đình người bị hại có thể đặt câu hỏi vì sao hai người cùng có mặt mà không ai phải chịu trách nhiệm. Câu trả lời của luật là: trách nhiệm hình sự là trách nhiệm cá nhân, gắn với hành vi được chứng minh của từng người, không thể chia đều hoặc gán cho người dễ nghi nhất. Nhưng quy tắc chọn rủi ro bỏ lọt thay vì rủi ro kết án nhầm một người không ra đòn. Người bị hại vẫn có thể tìm hướng bảo vệ quyền lợi dân sự của mình nếu có căn cứ khác, theo thủ tục và gánh nặng chứng minh riêng của dân sự.

Quy tắc vận hành thế nào tại phiên toà

Phiên toà là nơi chứng cứ được đưa ra công khai và được các bên tranh luận. Kiểm sát viên trình bày căn cứ buộc tội; người bào chữa và bị cáo được hỏi, được đưa ra ý kiến về từng chứng cứ, được chỉ ra chỗ mâu thuẫn hoặc chỗ thiếu. Chính qua phần tranh tụng này, những nghi ngờ thật sự lộ ra, và cũng qua đó những băn khoăn không có cơ sở được loại bỏ.

Khi nghị án, hội đồng xét xử phải đánh giá chứng cứ dựa trên kết quả tranh tụng và toàn bộ hồ sơ. Nếu sau khi xem xét, các yếu tố cần để kết tội vẫn chưa được chứng minh và không còn cách làm rõ hợp pháp, quy tắc buộc hội đồng nghiêng về phía bị cáo. Nếu còn có thể làm rõ, toà có thể trả hồ sơ để điều tra bổ sung trong những trường hợp luật cho phép.

Với người theo dõi phiên toà, đây là lý do không nên kết luận từ một câu khai hay một tình tiết riêng lẻ được đưa tin. Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào việc toàn bộ chứng cứ có đứng vững cùng nhau hay không, chứ không phụ thuộc vào ấn tượng.

Hệ quả với người được kết luận không có tội

Khi toà tuyên không có tội, hoặc cơ quan có thẩm quyền đình chỉ vụ án vì không chứng minh được hành vi phạm tội, người đó được coi là không có tội. Về pháp lý, không có khái niệm "vô tội vì thiếu chứng cứ" như một hạng thấp hơn "vô tội thật". Kết luận là kết luận.

Trong đời sống thì khác. Người được tuyên không có tội vì nghi ngờ đôi khi vẫn bị xung quanh nói rằng "thoát được thôi". Đây chính là lúc tinh thần suy đoán vô tội cần được giữ ở ngoài toà: không có bản án kết tội nghĩa là không ai được đối xử với người đó như người có tội.

Nếu trong quá trình tố tụng người đó đã bị bắt, tạm giữ, tạm giam, bị truy tố, xét xử oan, họ có thể có quyền yêu cầu Nhà nước bồi thường và khôi phục danh dự theo luật về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Điều kiện và thủ tục cụ thể cần đối chiếu văn bản hiện hành, vì không phải mọi trường hợp đình chỉ đều dẫn tới quyền được bồi thường.

Vì sao quy tắc này không phải là "dễ dãi"

Người ta hay lo rằng quy tắc này khiến kẻ phạm tội dễ thoát. Nhìn kỹ thì nó tạo áp lực theo hướng ngược lại: buộc cơ quan điều tra thu thập chứng cứ đầy đủ, khoa học từ sớm, vì biết rằng một hồ sơ nhiều chỗ hở sẽ không đứng vững trước toà. Nó cũng khiến người làm nghề tố tụng không thể dựa dẫm vào lời nhận tội, một nguồn chứng cứ dễ sai lệch nhất.

Với xã hội nói chung, quy tắc là một sự bảo hiểm. Bất kỳ ai cũng có thể, vào một ngày xui rủi, đứng ở sai chỗ, sai thời điểm, giữ chìa khoá của một cái két bị mất tiền. Một hệ thống chỉ cần "khả năng cao" để kết tội sẽ biến những người như vậy thành nạn nhân. Quy tắc nghi ngờ có lợi bảo vệ chính những người hôm nay đang nghĩ rằng mình không bao giờ cần đến nó.

Cũng cần nói rõ giới hạn: quy tắc không biến mọi lời chối cãi thành nghi ngờ, không cho phép bỏ qua chứng cứ rõ ràng chỉ vì bị cáo phản đối, và không ngăn cơ quan có thẩm quyền tiếp tục làm rõ khi còn khả năng. Nó chỉ lên tiếng ở điểm cuối cùng, khi mọi cách hợp pháp đã được dùng mà sự thật vẫn chưa sáng tỏ. Đặt đúng vị trí như vậy, quy tắc vừa bảo vệ người bị buộc tội, vừa không làm yếu đi việc xử lý tội phạm thật sự.

Câu hỏi thường gặp

Nghi ngờ có lợi có giống với "nghi ngờ hợp lý" trong phim nước ngoài không?

Hai khái niệm có cùng tinh thần: không kết tội khi còn nghi ngờ đáng kể. Cách diễn đạt và tiêu chuẩn cụ thể khác nhau giữa các hệ thống pháp luật. Ở Việt Nam, nên hiểu theo câu chữ của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015: căn cứ không đủ và không thể làm sáng tỏ thì kết luận không có tội.

Toà có thể xử nhẹ hơn thay vì tuyên không có tội khi còn nghi ngờ không?

Nếu nghi ngờ nằm ở việc có hay không có hành vi phạm tội, giảm nhẹ hình phạt không phải là cách giải quyết đúng tinh thần quy tắc. Nghi ngờ về tình tiết định khung hoặc tăng nặng thì được giải quyết theo hướng không áp dụng tình tiết chưa được chứng minh.

Người bị hại có thể làm gì nếu bị cáo được tuyên không có tội?

Người bị hại và viện kiểm sát có thể kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục luật định nếu cho rằng bản án chưa đúng. Ngoài ra, người bị hại có thể xem xét con đường dân sự nếu có căn cứ. Nên trao đổi với người làm nghề luật để đánh giá chứng cứ trước khi quyết định.

Đình chỉ điều tra vì không đủ chứng cứ có thể bị mở lại không?

Trong một số trường hợp luật định, vụ án đã đình chỉ có thể được phục hồi điều tra nếu có lý do theo quy định, ví dụ phát hiện chứng cứ mới. Điều kiện cụ thể cần đối chiếu Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và văn bản hiện hành.

Quy tắc này có áp dụng khi xử phạt hành chính không?

Xử phạt hành chính có hệ nguyên tắc riêng: phải có hành vi vi phạm được quy định, người có thẩm quyền phải chứng minh vi phạm. Tinh thần không xử phạt khi chưa chứng minh được là tương tự, nhưng cách diễn đạt và thủ tục khác với tố tụng hình sự.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.