Quyền bào chữa là quyền của người bị buộc tội được tự mình hoặc nhờ người khác đưa ra lập luận, chứng cứ để chứng minh mình không có tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm. Hiến pháp 2013 bảo đảm quyền này, và Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 coi việc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội là một nguyên tắc cơ bản: cơ quan có thẩm quyền không chỉ phải tôn trọng, mà còn phải thông báo, giải thích và tạo điều kiện để người đó thực hiện quyền.
Nếu suy đoán vô tội là lời hứa "chưa có án thì chưa có tội", thì quyền bào chữa là công cụ để lời hứa đó có ý nghĩa thực tế. Một người bị buộc tội mà không có cơ hội nói, không có ai giúp phản biện chứng cứ, thì nguyên tắc chỉ còn trên giấy. Bài này giải thích quyền bào chữa gồm những gì, ai có thể là người bào chữa, và khi nào luật bắt buộc phải có người bào chữa.
Quyền bào chữa gồm hai con đường
Con đường thứ nhất là tự bào chữa. Người bị buộc tội tự trình bày, tự đưa ra chứng cứ, tự tranh luận tại phiên toà. Quyền này luôn tồn tại, kể cả khi đã có người bào chữa. Tại phiên toà, bị cáo có quyền trình bày ý kiến, tranh luận và nói lời sau cùng trước khi hội đồng xét xử nghị án.
Con đường thứ hai là nhờ người bào chữa. Người bị buộc tội hoặc người đại diện, người thân của họ có thể mời người bào chữa. Người bào chữa có những quyền mà một người đang bị giữ không tự làm được, như gặp gỡ, thu thập tài liệu, đề nghị giám định, đọc và ghi chép hồ sơ vụ án ở giai đoạn luật cho phép.
Hai con đường không loại trừ nhau. Thực tế, người bị buộc tội thường biết rõ nhất các sự kiện, còn người bào chữa biết cách biến các sự kiện đó thành lập luận pháp lý. Một người có quyền từ chối người bào chữa, trừ những trường hợp luật bắt buộc phải có người bào chữa mà sẽ nói ở phần sau.
Ai có thể là người bào chữa
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 liệt kê các nhóm có thể làm người bào chữa. Bảng tóm tắt ở mức nguyên lý; điều kiện cụ thể và các trường hợp không được làm người bào chữa cần đối chiếu văn bản hiện hành.
| Người bào chữa | Là ai | Ghi chú |
|---|---|---|
| Luật sư | Người hành nghề luật sư theo Luật Luật sư | Nhóm phổ biến nhất, làm việc theo hợp đồng dịch vụ pháp lý hoặc theo phân công khi được chỉ định |
| Người đại diện của người bị buộc tội | Ví dụ cha mẹ, người giám hộ của người dưới 18 tuổi hoặc người có nhược điểm về tâm thần | Bảo vệ người không tự bảo vệ được đầy đủ |
| Bào chữa viên nhân dân | Công dân được tổ chức có thẩm quyền cử theo quy định | Thường gắn với các đoàn thể, tổ chức xã hội |
| Trợ giúp viên pháp lý | Người làm việc tại tổ chức trợ giúp pháp lý của Nhà nước | Bào chữa cho người thuộc diện được trợ giúp pháp lý |
Luật cũng quy định một số người không được làm người bào chữa, như người đã tiến hành tố tụng trong chính vụ án đó, người thân thích của người đã hoặc đang tiến hành tố tụng trong vụ án, người tham gia vụ án với tư cách người làm chứng, người giám định. Mục đích là tránh xung đột lợi ích.
Khi nào luật bắt buộc phải có người bào chữa
Có những trường hợp mà nếu người bị buộc tội hoặc người đại diện, người thân không mời người bào chữa, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải chỉ định người bào chữa cho họ. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, các nhóm này về nguyên lý gồm:
- Bị can, bị cáo về tội mà khung hình phạt nặng nhất ở mức rất cao theo quy định của bộ luật, như tù chung thân hoặc tử hình.
- Người bị buộc tội có nhược điểm về thể chất mà không thể tự bào chữa.
- Người bị buộc tội có nhược điểm về tâm thần.
- Người bị buộc tội là người dưới 18 tuổi.
Logic của danh sách rất rõ: đây là những người mà sự chênh lệch với bên buộc tội lớn nhất, hoặc hậu quả có thể nặng nhất. Với họ, luật không để việc có người bào chữa phụ thuộc vào việc họ có biết, có tiền hay có người nhà lo hay không. Trường hợp cụ thể, như mức khung hình phạt nào thì thuộc diện bắt buộc, cần đối chiếu đúng điều luật hiện hành.
Những quyền chính của người bào chữa ở mức nguyên tắc
Có mặt khi hỏi cung, lấy lời khai. Người bào chữa được có mặt khi lấy lời khai người bị bắt, người bị tạm giữ, khi hỏi cung bị can theo quy định, và được hỏi người bị buộc tội nếu điều tra viên đồng ý theo thủ tục.
Gặp người bị buộc tội đang bị giữ. Người bào chữa được gặp người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo đang bị tạm giam theo thủ tục luật định. Đây là kênh quan trọng nhất để người đang bị giữ được tư vấn.
Thu thập, đưa ra chứng cứ. Người bào chữa có quyền thu thập, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật; đề nghị giám định, định giá tài sản; đề nghị triệu tập người làm chứng.
Đọc, ghi chép, sao chụp hồ sơ. Khi kết thúc điều tra, người bào chữa được đọc, ghi chép, sao chụp những tài liệu trong hồ sơ liên quan tới việc bào chữa theo quy định.
Tranh luận tại phiên toà, khiếu nại. Người bào chữa tham gia hỏi, tranh luận tại phiên toà, và có quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền.
Vì sao quyền bào chữa gắn chặt với suy đoán vô tội
Suy đoán vô tội đặt gánh nặng chứng minh lên bên buộc tội. Nhưng để biết bên buộc tội đã thực sự chứng minh xong hay chưa, phải có một bên nhìn hồ sơ bằng con mắt phản biện. Người bào chữa làm đúng việc đó: kiểm tra từng chứng cứ được thu thập có đúng thủ tục không, các lời khai có mâu thuẫn không, có chứng cứ gỡ tội nào bị bỏ sót không.
Không có quyền bào chữa, phiên toà dễ trở thành nơi chỉ có một tiếng nói. Có quyền bào chữa, toà được nghe hai phía, và đây là điều kiện để toà có thể độc lập đánh giá. Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử, cũng được Hiến pháp 2013 ghi nhận, chỉ vận hành được khi bên bị buộc tội có người đủ năng lực tranh luận.
Quyền bào chữa cũng có ý nghĩa với cả người thực sự có hành vi vi phạm. Người bào chữa giúp làm rõ tình tiết giảm nhẹ, mức độ lỗi, vai trò thật sự trong vụ án, để hình phạt nếu có thì tương xứng. Bào chữa không có nghĩa là "cãi cho thoát tội", mà là bảo đảm kết quả đúng với sự thật và đúng luật. Một bản án được tuyên sau khi bên bị buộc tội đã được nói đầy đủ cũng dễ được chính người bị kết án, gia đình họ và xã hội chấp nhận hơn, vì mọi người thấy rằng quá trình đi tới kết quả là công bằng.
Giới hạn của việc bào chữa
Quyền bào chữa mạnh, nhưng có ranh giới rõ. Người bào chữa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ bằng những phương tiện hợp pháp. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Luật Luật sư, ở mức nguyên tắc, người bào chữa không được:
- Cung cấp hoặc tạo ra tài liệu, chứng cứ sai sự thật.
- Mua chuộc, cưỡng ép hoặc xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật.
- Tiết lộ thông tin về vụ án mà mình biết khi bào chữa, khi chưa được phép, trừ trường hợp luật cho phép.
- Tiết lộ thông tin về người bị buộc tội mà mình là người bào chữa nếu không được người đó đồng ý.
- Gây rối trật tự phiên toà hoặc có hành vi cản trở hoạt động tố tụng.
Những giới hạn này không làm yếu quyền bào chữa, mà giữ cho nó có giá trị. Một hệ thống mà người bào chữa được làm mọi thứ để thắng sẽ mất niềm tin vào chính kết quả bào chữa. Với người nhà, điều cần nhớ là không nên kỳ vọng hay đề nghị người bào chữa làm những việc nằm ngoài các giới hạn này, vì hậu quả có thể rơi vào cả người đề nghị lẫn người bị buộc tội.
Ví dụ giả định và những điều người nhà nên biết
Ví dụ giả định: một học sinh 16 tuổi ở Tây Ninh bị khởi tố bị can trong một vụ xô xát. Gia đình lo sợ, không biết phải làm gì, và nghĩ rằng phải tìm được luật sư thì con mới có người bào chữa. Thực tế, vì em dưới 18 tuổi, nếu gia đình không mời người bào chữa, cơ quan có thẩm quyền phải chỉ định người bào chữa cho em. Gia đình vẫn có quyền tự mời người bào chữa nếu muốn.
Người nhà nên biết rằng quyền bào chữa phát sinh từ sớm, không phải chỉ khi ra toà. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cho phép người bào chữa tham gia tố tụng từ khi khởi tố bị can, và trong những trường hợp bắt, giữ người thì từ thời điểm sớm hơn theo quy định. Việc tìm hiểu và thực hiện quyền sớm giúp người bị buộc tội được tư vấn trước những lần làm việc đầu tiên.
Nếu gia đình thuộc diện khó khăn hoặc thuộc nhóm được trợ giúp pháp lý theo luật, có thể liên hệ tổ chức trợ giúp pháp lý của Nhà nước ở địa phương. Khi cần một ý kiến ban đầu để hiểu tình huống trước khi chọn người bào chữa, bạn có thể hỏi luật sư trên AI Cố Vấn, rồi quyết định bước tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Người bị buộc tội có thể từ chối người bào chữa được chỉ định không?
Người bị buộc tội và người đại diện, người thân của họ có quyền yêu cầu thay đổi hoặc từ chối người bào chữa trong nhiều trường hợp. Riêng một số trường hợp đặc biệt luật đặt ra yêu cầu riêng để bảo vệ người không tự bảo vệ được. Cần đối chiếu quy định hiện hành cho từng tình huống.
Người nhà có được tự đi gặp người bị tạm giam để bàn cách bào chữa không?
Việc thăm gặp của người thân theo quy định về tạm giữ, tạm giam khác với việc gặp của người bào chữa. Người thân không có tư cách người bào chữa thì không có các quyền của người bào chữa. Nội dung trao đổi khi thăm gặp cũng chịu giới hạn theo quy định của cơ sở giam giữ.
Có phải chỉ người giàu mới có luật sư bào chữa không?
Không. Luật có các trường hợp chỉ định người bào chữa bắt buộc, và hệ thống trợ giúp pháp lý của Nhà nước bào chữa miễn phí cho người thuộc diện được trợ giúp. Ngoài ra còn có bào chữa viên nhân dân. Quyền bào chữa không phụ thuộc vào khả năng tài chính.
Người bào chữa có phải giữ bí mật những gì thân chủ kể không?
Luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin của khách hàng theo Luật Luật sư, trừ trường hợp luật có quy định khác. Đây là điều kiện để người bị buộc tội có thể trao đổi thẳng thắn với người bào chữa, từ đó có chiến lược bào chữa phù hợp.
Người bị buộc tội có được tự bào chữa khi đã có luật sư không?
Có. Quyền tự bào chữa luôn tồn tại song song. Tại phiên toà, bị cáo có quyền trình bày, tranh luận và nói lời sau cùng. Việc có luật sư không làm mất quyền nói của chính người bị buộc tội.
Pháp nhân bị buộc tội thì ai bào chữa?
Pháp nhân bị buộc tội tham gia tố tụng thông qua người đại diện theo pháp luật và có quyền nhờ người bào chữa theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Quy định chi tiết về pháp nhân trong tố tụng hình sự nên được đối chiếu với văn bản hiện hành.