Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 ghi nhận người bị buộc tội có quyền trình bày lời khai, trình bày ý kiến, và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Trên báo chí, quyền này hay được gọi gọn là "quyền im lặng", dù cách gọi đó chỉ nói được một phần nội dung.
Đây là quyền dễ bị hiểu sai nhất trong nhóm quyền của người bị buộc tội. Có người tưởng nó cho phép không đến làm việc, không hợp tác với bất kỳ yêu cầu nào. Có người lại cho rằng ai không khai là có tật giật mình. Cả hai cách hiểu đều lệch. Bài này giải thích quyền này đến từ đâu trong logic của suy đoán vô tội, nó bảo vệ điều gì, và những nghĩa vụ vẫn tồn tại song song.
Quyền này đến từ đâu
Nếu bên buộc tội phải chứng minh tội phạm, và người bị buộc tội không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội, thì một hệ quả tự nhiên là không ai được ép người bị buộc tội tự cung cấp bằng chứng chống lại chính họ. Nếu ép được, thì gánh nặng chứng minh trên thực tế đã bị chuyển sang người bị buộc tội: chỉ cần hỏi đủ lâu, đủ áp lực cho tới khi họ khai ra điều cần.
Lịch sử pháp luật ở nhiều nơi cho thấy một hệ thống coi lời nhận tội là "vua của chứng cứ" sẽ sinh ra động cơ bức cung, nhục hình, và kéo theo án oan. Vì vậy các nền tư pháp hiện đại tách lời khai khỏi vị trí trung tâm, và trao cho người bị buộc tội quyền không buộc phải tự buộc tội mình.
Ở Việt Nam, quyền này được ghi trong danh mục quyền của người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Nó đi kèm hai quy định cùng hướng: nghiêm cấm bức cung, dùng nhục hình, và lời nhận tội không được dùng làm chứng cứ duy nhất để kết tội.
Quyền này bảo vệ điều gì
Bảo vệ khỏi bị ép nhận tội. Không ai được dùng đe doạ, dụ dỗ, mớm cung hay bất kỳ biện pháp trái luật nào để buộc người bị buộc tội nhận mình có tội. Lời khai có được bằng cách đó không có giá trị chứng cứ.
Bảo vệ quyền lựa chọn có trình bày hay không. Người bị buộc tội có thể trình bày đầy đủ, trình bày một phần, hoặc chưa trình bày. Việc không trình bày tự nó không phải là chứng cứ cho thấy họ có tội.
Bảo vệ khỏi gánh nặng chứng minh bị chuyển ngược. Không ai có thể lập luận "không giải thích được thì là có tội". Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải dựa vào chứng cứ khác.
Bảo vệ chất lượng của chính việc xét xử. Khi không thể dựa vào lời nhận tội, cơ quan điều tra buộc phải dựa vào chứng cứ khách quan hơn, điều làm giảm nguy cơ kết án nhầm.
Quyền này không có nghĩa là gì
Phần dưới đây quan trọng ngang phần trên. Quyền không buộc tự buộc tội là quyền về lời khai, không phải giấy miễn trừ mọi nghĩa vụ tố tụng.
| Cách hiểu sai | Thực tế theo nguyên tắc |
|---|---|
| Có quyền im lặng thì không cần đến khi được triệu tập | Nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập hợp pháp vẫn tồn tại; vắng mặt không có lý do chính đáng có thể dẫn tới bị áp giải theo luật |
| Có quyền im lặng thì được nói sai sự thật | Quyền không buộc khai chống lại mình không đồng nghĩa với việc cho phép đưa thông tin giả, làm giả tài liệu hay đổ lỗi sai cho người khác |
| Có quyền im lặng thì không phải chấp hành lệnh khám xét, thu giữ | Các biện pháp điều tra hợp pháp như khám xét, thu giữ, giám định được thực hiện theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền, không phụ thuộc vào việc người bị buộc tội có khai hay không |
| Không khai thì chắc chắn được lợi | Việc chủ động trình bày, đưa ra tài liệu gỡ tội nhiều khi giúp làm rõ sự thật sớm hơn; thành khẩn khai báo còn là tình tiết giảm nhẹ theo Bộ luật Hình sự 2015 |
| Quyền này áp dụng cho mọi người tham gia tố tụng | Đây là quyền của người bị buộc tội; người làm chứng có nghĩa vụ khai báo trung thực theo luật, với một số ngoại lệ luật định |
Nhìn chung, quyền này là một tấm khiên chống lại việc bị ép buộc, không phải một chiến thuật. Dùng nó thế nào trong từng tình huống là việc nên được trao đổi với người bào chữa, vì mỗi vụ việc có đặc thù riêng.
Quyền được biết quyền của mình
Một quyền chỉ có ý nghĩa khi người có quyền biết đến nó. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 yêu cầu cơ quan có thẩm quyền thông báo, giải thích quyền và nghĩa vụ cho người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo. Biên bản các lần làm việc thường ghi nhận việc đã giải thích quyền.
Thực tế, người bị buộc tội thường ở trong trạng thái căng thẳng, nghe giải thích nhanh và không nhớ hết. Vì vậy người thân, nếu có điều kiện, nên tìm hiểu trước các quyền cơ bản, và sớm mời người bào chữa để người bị buộc tội được giải thích lại kỹ hơn. Biết quyền của mình không có nghĩa là đối đầu với cơ quan có thẩm quyền; nó giúp người bị buộc tội hợp tác một cách bình tĩnh và đúng luật. Người hiểu rõ quyền thường cũng hiểu rõ nghĩa vụ của mình, nên ít rơi vào những phản ứng hoảng loạn như bỏ trốn, giấu giếm hay nhờ người quen "lo giúp", là những việc chỉ làm tình hình xấu đi.
Ngoài ra, luật hiện hành có quy định về việc ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh khi hỏi cung bị can trong những trường hợp nhất định. Quy định này bảo vệ cả hai phía: người bị buộc tội được bảo vệ khỏi bị ép buộc, và cán bộ làm đúng thủ tục được bảo vệ khỏi những cáo buộc không có căn cứ.
Ví dụ giả định: một lần làm việc đầu tiên
Ví dụ giả định: chị M, chủ một cửa hàng mỹ phẩm nhỏ ở Gia Lai, nhận giấy triệu tập liên quan đến nguồn gốc một lô hàng. Chị lo lắng, không biết mình đang ở tư cách gì. Việc đầu tiên chị nên làm là đọc kỹ giấy triệu tập để biết mình được triệu tập với tư cách nào, và có mặt đúng thời gian, địa điểm. Nếu có lý do chính đáng không đến được, chị nên báo lại theo cách mà giấy triệu tập hướng dẫn.
Nếu chị chỉ được mời làm việc với tư cách người biết sự việc hoặc người làm chứng, nghĩa vụ của chị khác với nghĩa vụ của một bị can. Nếu chị đã bị khởi tố, chị có các quyền của bị can, trong đó có quyền nhờ người bào chữa và quyền không buộc phải khai chống lại chính mình.
Trong cả hai trường hợp, chị nên chuẩn bị hoá đơn, hợp đồng, tin nhắn giao dịch liên quan tới lô hàng. Những tài liệu đó, nếu cho thấy chị mua hàng ngay tình từ nguồn có giấy tờ, chính là chứng cứ có lợi cho chị. Chủ động đưa ra tài liệu đúng sự thật là cách dùng quyền tích cực, khác hẳn với việc né tránh.
Quyền này đi tới tận phiên toà
Quyền không buộc tự buộc tội không chỉ tồn tại trong phòng làm việc của cơ quan điều tra. Tại phiên toà, bị cáo vẫn có quyền trình bày hoặc không trình bày về từng câu hỏi, và không bị buộc phải nhận tội. Hội đồng xét xử đánh giá vụ án dựa trên toàn bộ chứng cứ đã được xem xét công khai, chứ không đòi hỏi bị cáo phải tự giải thích mọi điểm.
Một điều ít người để ý: tại phiên toà, lời khai của bị cáo được so sánh với lời khai ở giai đoạn điều tra. Nếu có mâu thuẫn, toà sẽ hỏi lý do. Nếu bị cáo cho rằng lời khai trước đây có được do bị ép buộc, đây là điều cần được nêu rõ để toà xem xét, vì chứng cứ có được bằng biện pháp trái luật không thể dùng làm căn cứ kết tội.
Nhìn từ phía hội đồng xét xử, quyền này nhắc toà một điều: phán quyết phải đứng trên chứng cứ, không đứng trên thái độ của bị cáo. Một bị cáo ít nói chưa chắc có tội, một bị cáo nói nhiều chưa chắc vô tội.
Khác nhau giữa người bị buộc tội và người làm chứng
Quyền không buộc khai chống lại chính mình gắn với tư cách người bị buộc tội. Người làm chứng ở vị trí khác: họ được triệu tập để cung cấp những gì họ biết về vụ việc, và luật đặt ra nghĩa vụ khai báo trung thực. Người làm chứng cố ý khai sai hoặc từ chối khai báo mà không có lý do chính đáng có thể phải chịu trách nhiệm theo luật.
Luật hình sự cũng có những ngoại lệ hợp lý trong quan hệ gia đình, ví dụ quy định về việc người thân thích của người phạm tội không phải chịu trách nhiệm về tội không tố giác trong một số trường hợp luật định. Phạm vi các ngoại lệ này hẹp, có loại tội bị loại trừ, và cần đối chiếu đúng Bộ luật Hình sự 2015 hiện hành.
Tư cách tố tụng có thể thay đổi. Một người ban đầu được hỏi với tư cách người biết sự việc, sau đó có thể bị khởi tố nếu có căn cứ. Khi tư cách thay đổi, quyền và nghĩa vụ cũng thay đổi theo, và người đó phải được thông báo, giải thích lại. Đây là lý do việc nắm rõ mình đang ở tư cách gì trong mỗi lần làm việc là điều đầu tiên nên hỏi.
Câu hỏi thường gặp
Quyền này có giống "quyền giữ im lặng" trong phim không?
Có cùng gốc tư tưởng: không ai bị ép tự buộc tội mình. Nhưng cách quy định và thủ tục ở mỗi nước khác nhau. Ở Việt Nam nên hiểu theo câu chữ của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015: không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Không khai thì có bị xử nặng hơn không?
Việc người bị buộc tội không khai không phải là tình tiết tăng nặng và không phải là chứng cứ có tội. Tuy nhiên, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải là tình tiết giảm nhẹ theo Bộ luật Hình sự 2015, nên người thực sự có hành vi có thể mất đi một tình tiết giảm nhẹ.
Lời khai đã ký trong biên bản có rút lại được không?
Người bị buộc tội có thể trình bày lại, thay đổi lời khai, nhưng lời khai trước vẫn nằm trong hồ sơ. Toà sẽ đánh giá các lời khai cùng chứng cứ khác và lý do thay đổi. Trước khi ký biên bản, người khai có quyền đọc lại và yêu cầu ghi đúng điều mình nói.
Người bị khám xét có quyền từ chối cho khám không?
Khám xét được thực hiện theo lệnh, quyết định của người có thẩm quyền và theo thủ tục luật định. Đây không phải là việc khai báo, nên quyền không buộc tự buộc tội không cho phép cản trở. Nếu cho rằng việc khám xét trái luật, người đó có quyền khiếu nại theo thủ tục.
Người chưa thành niên có được bảo vệ thêm khi lấy lời khai không?
Có. Luật tố tụng hình sự có thủ tục riêng với người dưới 18 tuổi, trong đó có sự tham gia của người đại diện, nhà trường hoặc tổ chức theo quy định, và trường hợp bắt buộc phải có người bào chữa. Chi tiết cần đối chiếu văn bản hiện hành về tư pháp người chưa thành niên.