NguyenTac.comNguyên Tắc
Lỗi, trách nhiệm và bồi thường

Bồi thường trong hợp đồng và ngoài hợp đồng khác nhau thế nào: căn cứ và khoản đòi

Cùng là đền thiệt hại nhưng một bên dựa vào lời hứa đã ký, bên kia dựa vào nghĩa vụ chung không làm hại ai. Bài so sánh hai chế độ để bạn biết mình đang đứng ở đâu.

Top-down view of two pairs of hands on a wooden desk in a Hanoi office, a blank folder and a pen between them, cups of green tea, warm window light

Bồi thường trong hợp đồng phát sinh khi một bên vi phạm nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng và gây thiệt hại cho bên kia; bồi thường ngoài hợp đồng phát sinh khi một người xâm phạm tính mạng, sức khoẻ, danh dự, tài sản hay quyền lợi hợp pháp của người khác mà giữa họ không có, hoặc thiệt hại không bắt nguồn từ, một hợp đồng. Bộ luật Dân sự 2015 xây dựng hai chế độ này với nhiều điểm chung nhưng khác nhau ở căn cứ, phạm vi khoản được đòi và cách các bên có thể sắp xếp trước.

Biết mình đang ở chế độ nào giúp bạn đặt đúng câu hỏi: cần chứng minh điều gì, được đòi những khoản nào, có điều khoản phạt hay không, và đọc giấy tờ nào trước. Bài này đặt hai chế độ cạnh nhau, rồi đi vào những tình huống mà ranh giới giữa chúng không rõ.

Gốc rễ khác nhau: lời hứa riêng và nghĩa vụ chung

Trong hợp đồng, hai bên đã tự đặt ra cho nhau những nghĩa vụ cụ thể: giao hàng đúng hạn, thi công đúng thiết kế, trả tiền đúng kỳ. Khi một bên không làm đúng, câu hỏi đầu tiên là "bên đó đã hứa gì và đã làm gì". Thiệt hại được đo bằng khoảng cách giữa tình trạng nếu hợp đồng được thực hiện đúng và tình trạng thực tế. Hợp đồng vì thế vừa là căn cứ, vừa là thước đo.

Ngoài hợp đồng, không có lời hứa riêng nào. Căn cứ là nghĩa vụ chung mà luật đặt lên mọi người: không xâm phạm tính mạng, sức khoẻ, danh dự, tài sản và quyền lợi hợp pháp của người khác. Người lái xe không ký gì với người đi bộ, hàng xóm không ký gì với nhau về việc xây nhà, nhưng họ vẫn phải bồi thường nếu gây thiệt hại. Thiệt hại được đo bằng khoảng cách giữa tình trạng trước khi bị xâm phạm và sau khi bị xâm phạm.

Sự khác biệt về gốc rễ dẫn tới khác biệt về hướng nhìn. Bồi thường hợp đồng nhìn về phía trước, tới lợi ích mà hợp đồng lẽ ra mang lại. Bồi thường ngoài hợp đồng nhìn về phía sau, tới tình trạng trước khi bị hại. Hai hướng nhìn này giải thích vì sao một số khoản được chấp nhận dễ hơn ở chế độ này so với chế độ kia.

So sánh hai chế độ theo từng tiêu chí

Bảng dưới đây tổng hợp các điểm khác biệt chính theo tinh thần Bộ luật Dân sự 2015. Với hợp đồng thương mại giữa các thương nhân, Luật Thương mại 2005 còn có những quy định riêng cần đối chiếu.

Tiêu chíTrong hợp đồngNgoài hợp đồng
Căn cứ phát sinhVi phạm nghĩa vụ hợp đồng gây thiệt hạiHành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác gây thiệt hại
Thước đo thiệt hạiLợi ích lẽ ra được hưởng nếu hợp đồng thực hiện đúng, cộng chi phí phát sinh do vi phạmĐưa người bị hại về gần tình trạng trước khi bị xâm phạm
Phạt vi phạmCó, nếu các bên đã thoả thuậnKhông có cơ chế phạt vi phạm theo thoả thuận trước
Thoả thuận trước về trách nhiệmĐược thoả thuận về mức bồi thường, giới hạn hoặc miễn trách nhiệm trong giới hạn luậtThường chỉ thoả thuận sau khi thiệt hại đã xảy ra
Tổn thất tinh thầnCó thể được xem xét theo yêu cầu của bên có quyền, tuỳ tình huốngCó cơ chế riêng cho xâm phạm sức khoẻ, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, uy tín
Chứng cứ trọng tâmVăn bản hợp đồng, phụ lục, biên bản giao nhận, thư từ trao đổiHiện trường, nhân chứng, giám định, hình ảnh

Bảng chỉ mang tính định hướng. Mỗi điểm đều có ngoại lệ và chi tiết riêng, nhất là với hợp đồng có điều khoản đặc thù hoặc lĩnh vực có luật chuyên ngành.

Phạt vi phạm và bồi thường: chỉ có ở hợp đồng

Phạt vi phạm là thoả thuận, không phải mặc định. Bên vi phạm chỉ phải nộp tiền phạt khi hợp đồng có điều khoản phạt. Nếu hợp đồng im lặng, không có căn cứ phạt dù vi phạm rõ ràng. Đây là điểm khác hẳn chế độ ngoài hợp đồng, nơi không có điều khoản nào được đặt trước.

Phạt và bồi thường có thể đi cùng hoặc tách rời. Theo Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thoả thuận bên vi phạm chỉ nộp phạt, hoặc vừa nộp phạt vừa bồi thường. Nếu chỉ thoả thuận phạt mà không thoả thuận về bồi thường thì bên vi phạm chỉ phải nộp phạt. Chi tiết này khiến cách viết điều khoản trở nên quan trọng.

Mức phạt có thể bị giới hạn bởi luật chuyên ngành. Với hợp đồng thương mại, Luật Thương mại 2005 đặt giới hạn riêng cho mức phạt vi phạm. Khi soạn hoặc đọc hợp đồng, nên đối chiếu quy định hiện hành của luật áp dụng cho loại hợp đồng đó.

Bồi thường vẫn phải chứng minh thiệt hại. Khác với tiền phạt, khoản bồi thường trong hợp đồng chỉ được chấp nhận khi chứng minh được thiệt hại có thật và do vi phạm gây ra. Có điều khoản phạt không miễn cho bên bị vi phạm việc chứng minh thiệt hại nếu muốn đòi thêm bồi thường.

Những khoản đòi được trong hợp đồng mà ngoài hợp đồng khó đòi

Vì thước đo của bồi thường hợp đồng là lợi ích lẽ ra được hưởng, nên khoản lợi nhuận bị mất do vi phạm được tính tới tự nhiên hơn. Ví dụ giả định: một cửa hàng đặt mua lô hàng để bán dịp cuối năm, bên bán giao chậm khiến cửa hàng lỡ mùa bán. Nếu chứng minh được mức lợi nhuận hợp lý từ lô hàng đó, khoản này có cơ sở được xem xét. Chi phí đã bỏ ra để chuẩn bị nhận hàng, chi phí thuê kho chờ hàng cũng có thể được tính.

Ngoài hợp đồng, thu nhập bị mất vẫn được bồi thường, nhưng thường gắn với thu nhập thực tế đã có trước đó, như ngày công bị mất của người bị thương, doanh thu bị giảm của cửa hàng bị đóng cửa vì sự cố. Lợi nhuận kỳ vọng từ một cơ hội chưa thành hình khó được chấp nhận hơn.

Ở cả hai chế độ, nguyên tắc chung vẫn giữ nguyên: thiệt hại phải có thật, có quan hệ nhân quả với hành vi, và người bị hại có nghĩa vụ hạn chế thiệt hại. Bên có quyền trong hợp đồng mà để mặc thiệt hại lan rộng cũng bị giảm bớt khoản được bồi thường tương ứng, giống như người bị hại ngoài hợp đồng.

Khi ranh giới mờ: một sự việc chạm cả hai chế độ

Có những sự việc mà người gây thiệt hại vừa là bên của hợp đồng, vừa xâm phạm những quyền vượt ra ngoài hợp đồng. Dưới đây là các ví dụ giả định.

  • Hành khách bị thương trên xe khách. Giữa hành khách và nhà xe có hợp đồng vận chuyển; nghĩa vụ đưa khách tới nơi an toàn nằm trong hợp đồng. Đồng thời, sức khoẻ của hành khách là quyền được luật bảo vệ chung. Khi có thương tích, việc xác định căn cứ yêu cầu ảnh hưởng tới cách lập hồ sơ, và nên hỏi người làm nghề.
  • Thợ sửa nhà làm hỏng nhà hàng xóm. Với chủ nhà thuê thợ, quan hệ là hợp đồng. Với nhà hàng xóm bị nứt tường, giữa họ và thợ không có hợp đồng nào, nên hàng xóm đòi theo chế độ ngoài hợp đồng.
  • Sản phẩm lỗi gây hại cho người dùng không phải người mua. Người mua có quan hệ hợp đồng với người bán; người thân dùng chung sản phẩm thì không. Người thân bị hại có thể dựa vào quy định ngoài hợp đồng và pháp luật bảo vệ người tiêu dùng.
  • Bên thuê làm hỏng tài sản thuê. Đây là vi phạm nghĩa vụ giữ gìn tài sản trong hợp đồng thuê, nên thường giải quyết theo hợp đồng, bao gồm cả điều khoản về đặt cọc, bảo hiểm tài sản thuê nếu có.

Điểm cần nhớ: cùng một người có thể chịu trách nhiệm theo hợp đồng với người này và trách nhiệm ngoài hợp đồng với người khác trong cùng một sự việc.

Đứng trước một thiệt hại: xác định chế độ trong năm bước

Trình tự dưới đây giúp bạn biết nên đọc giấy tờ nào trước và chuẩn bị chứng cứ gì.

  1. Hỏi: giữa mình và người gây thiệt hại có hợp đồng nào không, bằng văn bản, tin nhắn hay thoả thuận miệng.
  2. Nếu có, xem thiệt hại có bắt nguồn từ việc vi phạm một nghĩa vụ trong hợp đồng đó không; nếu có, đọc kỹ điều khoản phạt, bồi thường, giới hạn trách nhiệm, thông báo.
  3. Nếu không có hợp đồng hoặc thiệt hại nằm ngoài phạm vi hợp đồng, chuyển sang chế độ ngoài hợp đồng: xác định hành vi xâm phạm, thiệt hại, quan hệ nhân quả, lỗi nếu cần.
  4. Lập danh sách khoản đòi theo đúng thước đo của chế độ đã chọn, kèm chứng cứ từng khoản.
  5. Kiểm tra thời hiệu khởi kiện của loại tranh chấp tương ứng trước khi kéo dài thương lượng, và hỏi người làm nghề nếu sự việc chạm cả hai chế độ.

Chọn sai chế độ không làm mất quyền, nhưng có thể khiến bạn bỏ sót khoản đòi được hoặc chuẩn bị sai chứng cứ.

Lỗi ở hai chế độ: nhìn giống nhau nhưng đặt câu hỏi khác

Trong hợp đồng, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm khi không thực hiện đúng nghĩa vụ, trừ khi chứng minh được mình rơi vào trường hợp được miễn như bất khả kháng hoặc vi phạm hoàn toàn do lỗi của bên có quyền. Gánh chứng minh nghiêng về phía bên vi phạm: người mua chỉ cần cho thấy hàng không được giao đúng hạn, còn người bán muốn thoát trách nhiệm thì phải giải thích vì sao.

Ngoài hợp đồng, câu hỏi về lỗi phức tạp hơn. Bộ luật Dân sự 2015 viết căn cứ phát sinh trách nhiệm theo hướng có hành vi xâm phạm, có thiệt hại và quan hệ nhân quả; lỗi vẫn hiện diện ở nhiều quy định như giảm mức bồi thường khi lỗi vô ý, lỗi của bên bị thiệt hại, hay các trường hợp phải bồi thường cả khi không có lỗi. Giới nghiên cứu còn bàn về vị trí chính xác của lỗi trong chế độ này, và thực tiễn xét xử thường xem xét lỗi khi đánh giá từng vụ.

Hệ quả thực tế cho người bị thiệt hại: trong hợp đồng, việc chuẩn bị tập trung vào chứng minh nghĩa vụ và việc không thực hiện đúng; ngoài hợp đồng, việc chuẩn bị cần thêm chứng cứ về diễn biến để làm rõ hành vi và, khi cần, mức độ lỗi của từng bên.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng không ghi gì về bồi thường thì khi bên kia vi phạm có đòi bồi thường được không?

Được. Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng phát sinh theo luật, không cần hợp đồng ghi riêng. Điều bạn không có được khi hợp đồng im lặng là tiền phạt vi phạm, vì phạt vi phạm chỉ áp dụng khi các bên đã thoả thuận.

Thoả thuận miệng có được coi là hợp đồng để đòi bồi thường theo hợp đồng không?

Nhiều loại hợp đồng dân sự có thể xác lập bằng lời nói, trừ khi luật bắt buộc hình thức văn bản. Khó khăn nằm ở việc chứng minh nội dung đã thoả thuận. Tin nhắn, chuyển khoản, người làm chứng là chứng cứ giúp chứng minh.

Điều khoản miễn toàn bộ trách nhiệm bồi thường trong hợp đồng có luôn có hiệu lực không?

Không luôn luôn. Các bên được tự do thoả thuận trong giới hạn luật, nhưng điều khoản miễn trách nhiệm cả khi cố ý gây thiệt hại, hoặc điều khoản bất lợi trong hợp đồng mẫu với người tiêu dùng, có thể bị xem xét về hiệu lực. Nên đối chiếu quy định hiện hành.

Thời hiệu khởi kiện đòi bồi thường trong và ngoài hợp đồng có khác nhau không?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng và thời hiệu yêu cầu bồi thường ngoài hợp đồng đều là ba năm, nhưng mốc bắt đầu tính có thể khác nhau tuỳ tình huống. Nên xác định sớm để không lỡ hạn.

Có thể vừa đòi phạt vi phạm vừa đòi bồi thường cùng lúc không?

Được, nếu hợp đồng thoả thuận cả hai hoặc có thoả thuận cho phép áp dụng cả hai. Nếu hợp đồng chỉ có điều khoản phạt mà không nói về bồi thường, Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên vi phạm chỉ phải nộp phạt. Với hợp đồng thương mại, cần đối chiếu thêm Luật Thương mại 2005.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.