NguyenTac.comNguyên Tắc
Luật không quy định thì dựa vào đâu

Vì sao luật hình sự không được áp dụng tương tự: không có luật thì không có tội

Dân sự được lấp khoảng trống bằng tập quán, tương tự; hình sự thì không. Bài giải thích nguyên tắc không có luật thì không có tội và những hệ quả thực tế.

Wide shot of an empty corridor in a provincial court building in Can Tho, morning light falling across tiled floor, a distant figure walking away, muted blue tones

Trong luật hình sự Việt Nam, không ai bị coi là phạm tội nếu hành vi của họ không được Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm. Vì thế toà không được "mượn" điều luật của một tội gần giống để xử một hành vi mà luật chưa quy định là tội. Đây là điểm đối lập hoàn toàn với luật dân sự, nơi toà buộc phải tìm căn cứ để giải quyết kể cả khi chưa có điều luật.

Nguyên tắc này thường được tóm bằng câu tiếng La-tinh nullum crimen, nulla poena sine lege: không có tội, không có hình phạt nếu không có luật. Bài này giải thích vì sao hình sự phải khắt khe như vậy, ranh giới giữa giải thích luật và áp dụng tương tự, sự bất đối xứng giữa tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ, và hành vi gây hại mà chưa là tội thì xử lý theo đường nào.

Hai cách đối xử ngược nhau với khoảng trống của luật

Trong dân sự, khoảng trống của luật là vấn đề của hệ thống xét xử: người có quyền lợi bị xâm phạm không thể bị bỏ mặc chỉ vì luật chưa theo kịp, nên toà phải dùng tập quán, quy định tương tự, nguyên tắc cơ bản, án lệ, lẽ công bằng. Mục đích là khôi phục sự cân bằng giữa hai bên ngang hàng nhau.

Trong hình sự, một bên là Nhà nước với quyền lực mạnh nhất: bắt giữ, tạm giam, tước tự do, thậm chí tước quyền sống trong những trường hợp luật quy định. Bên kia là một cá nhân hay pháp nhân. Khi chênh lệch quyền lực lớn như vậy, khoảng trống của luật được hiểu theo hướng có lợi cho người bị buộc tội: luật chưa quy định là tội thì hành vi đó không bị xử lý hình sự.

Bộ luật Hình sự 2015 thể hiện điều này ngay từ những điều đầu tiên: chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự, và với pháp nhân thương mại cũng chỉ những tội được luật liệt kê. Không có câu nào cho phép toà áp dụng tương tự hay lẽ công bằng để định tội.

Bốn lý do khiến hình sự phải khắt khe

Người dân phải biết trước điều gì bị cấm. Một người chỉ có thể chọn cách cư xử đúng nếu biết trước ranh giới. Nếu toà được tự mở rộng tội danh sau khi sự việc xảy ra, không ai có thể chắc mình đang làm điều được phép.

Quyền quy định tội phạm thuộc về cơ quan lập pháp. Việc một hành vi có bị coi là tội hay không là lựa chọn chính sách lớn, được quyết định khi Quốc hội thông qua luật. Toà áp dụng luật, không thay cơ quan lập pháp tạo ra tội mới trong từng vụ.

Hậu quả của sai lầm là không thể đảo ngược. Một bản án dân sự sai có thể sửa bằng tiền. Một bản án hình sự sai đã khiến người ta mất tự do, danh dự, công việc. Vì vậy luật chọn chấp nhận rủi ro bỏ lọt một số hành vi chưa được quy định, thay vì rủi ro xử oan.

Ngăn quyền lực bị dùng tuỳ tiện. Nếu cho phép áp dụng tương tự, ranh giới của tội phạm sẽ phụ thuộc vào cách nhìn của từng người tiến hành tố tụng. Nguyên tắc pháp chế giữ cho quyền lực hình sự chỉ vận hành trong khuôn khổ đã được công bố.

Giải thích luật khác áp dụng tương tự ở đâu

Không áp dụng tương tự không có nghĩa là toà chỉ được đọc từng chữ một cách máy móc. Toà vẫn phải giải thích các dấu hiệu của tội để áp vào tình huống mới. Ranh giới giữa hai việc này là trọng tâm của nhiều tranh luận học thuật:

Giải thích dấu hiệu của tộiÁp dụng tương tự
Câu hỏi đặt raHành vi này có thoả mãn các dấu hiệu luật đã mô tả không?Hành vi này không thoả mãn, nhưng có nguy hiểm giống tội kia không?
Ví dụ giả địnhChiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn gian dối qua mạng: "gian dối" và "chiếm đoạt" vẫn là dấu hiệu cũ, chỉ khác phương tiệnMột hành vi gây phiền hà nghiêm trọng nhưng không có dấu hiệu nào của tội nào, bị "xử theo tội gần nhất"
Trong luật hình sựĐược làm, và là việc hằng ngày của toàKhông được làm theo hướng buộc tội hoặc tăng nặng
Cách kiểm traĐối chiếu từng dấu hiệu, dấu hiệu nào cũng phải có chứng cứNếu phải thêm chữ "tương tự", "gần giống" để đi tiếp thì đã vượt ranh giới

Ví dụ trong bảng cho thấy công nghệ mới không tự tạo ra khoảng trống hình sự. Nhiều hành vi trên mạng vẫn khớp với các tội có sẵn vì luật mô tả hành vi theo bản chất chứ không theo phương tiện. Khoảng trống thật chỉ xuất hiện khi thiếu hẳn một dấu hiệu mà luật đòi hỏi.

Sự bất đối xứng giữa tăng nặng và giảm nhẹ

Một cách nhìn rõ nguyên tắc này là so cách Bộ luật Hình sự 2015 xử lý tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Với tăng nặng, luật dùng danh sách đóng: chỉ những tình tiết được liệt kê mới là tình tiết tăng nặng. Toà không thể tự thêm một tình tiết khác vì thấy nó cũng đáng trách.

Với giảm nhẹ thì khác. Ngoài danh sách tình tiết giảm nhẹ, luật cho phép toà coi đầu thú hoặc tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ, với điều kiện phải ghi rõ lý do trong bản án. Nói cách khác, khoảng mở của luật chỉ được dùng theo hướng có lợi cho người bị buộc tội, và phải được lập luận công khai.

Sự bất đối xứng này không phải ngẫu nhiên. Nó cùng một tinh thần với nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc không áp dụng luật mới bất lợi cho hành vi đã xảy ra: khi luật không rõ hoặc không nói, phần thiệt không đổ lên người bị buộc tội. Chuyện áp dụng luật cũ hay mới cho hành vi đã xảy ra thuộc về vấn đề hiệu lực của văn bản, chỉ nhắc ở đây để thấy các nguyên tắc liên kết với nhau.

Hành vi gây hại nhưng chưa là tội thì xử lý thế nào

Không bị xử lý hình sự không có nghĩa là không phải chịu trách nhiệm gì. Nguyên tắc pháp chế hình sự không phải "kẽ hở" để lợi dụng, vì các tầng trách nhiệm khác vẫn vận hành:

  • Trách nhiệm dân sự: người gây thiệt hại vẫn phải bồi thường theo Bộ luật Dân sự 2015, và ở đây toà được dùng đầy đủ các công cụ lấp khoảng trống.
  • Trách nhiệm hành chính: nếu hành vi được pháp luật quy định là vi phạm hành chính thì bị xử phạt theo Luật Xử lý vi phạm hành chính, với nguyên tắc tương tự là chỉ xử phạt khi có quy định.
  • Kỷ luật: người lao động, cán bộ, công chức vi phạm nội quy, quy chế có thể bị xử lý kỷ luật theo luật lao động hoặc luật về cán bộ, công chức.
  • Biện pháp dân sự khác: buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, xin lỗi, cải chính công khai, tuỳ quyền bị xâm phạm.
  • Sửa luật: khi một loại hành vi nguy hiểm phổ biến mà chưa được quy định, con đường đúng là bổ sung luật cho tương lai, không phải xử hồi tố bằng suy luận.

Vì vậy, nếu bạn là người bị thiệt hại bởi một hành vi mà cơ quan chức năng trả lời "chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm", con đường dân sự vẫn còn nguyên. Ranh giới giữa hành chính và hình sự trong từng tình huống cụ thể là đề tài riêng, cần đối chiếu dấu hiệu của từng tội.

Những hiểu lầm hay gặp quanh nguyên tắc này

Hiểu lầm thứ nhất: "luật chưa có thì cứ làm". Nguyên tắc chỉ nói hành vi chưa được quy định là tội thì không bị xử lý hình sự; nó không nói hành vi đó hợp pháp. Hành vi vẫn có thể vi phạm hành chính, vi phạm hợp đồng, xâm phạm quyền của người khác và phải bồi thường. Ngoài ra, nhiều hành vi tưởng là "mới" thực ra đã khớp với dấu hiệu của tội có sẵn.

Hiểu lầm thứ hai: "toà phải đọc luật theo nghĩa hẹp nhất có thể". Không hẳn. Toà giải thích dấu hiệu tội theo nghĩa thông thường của từ ngữ và mục đích của quy định; điều bị cấm là vượt qua ranh giới của chữ nghĩa để tạo ra tội mới. Những câu hỏi khó về ranh giới thường được giải quyết qua hướng dẫn áp dụng thống nhất và án lệ.

Hiểu lầm thứ ba: "nguyên tắc này chỉ có lợi cho người phạm tội". Thực ra nó bảo vệ tất cả mọi người, vì ai cũng có thể bị nghi ngờ trong một tình huống nào đó. Một hệ thống mà ranh giới tội phạm co giãn tuỳ người áp dụng là hệ thống mà người ngay thẳng cũng không yên tâm.

Nguyên tắc này đến từ đâu

Tư tưởng "không có luật thì không có tội" hình thành rõ nét trong thời kỳ Khai sáng ở châu Âu, như phản ứng trước những bản án tuỳ tiện của các toà án thời đó. Cuốn sách Bàn về tội phạm và hình phạt của Cesare Beccaria năm 1764 lập luận rằng chỉ luật mới được quy định hình phạt cho tội phạm, và quyền đó thuộc về nhà làm luật chứ không thuộc về thẩm phán. Câu La-tinh quen thuộc ngày nay gắn với nhà luật học người Đức Anselm von Feuerbach đầu thế kỷ 19.

Từ đó, nguyên tắc đi vào hiến pháp và bộ luật hình sự của hầu hết các nước theo truyền thống luật thành văn, và được ghi nhận trong luật quốc tế về quyền con người. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966, mà Việt Nam là thành viên, ghi nhận rằng không ai bị coi là phạm tội vì một hành vi mà vào thời điểm thực hiện không cấu thành tội phạm theo pháp luật.

Trong pháp luật Việt Nam hiện hành, nguyên tắc này thể hiện qua cơ sở của trách nhiệm hình sự trong Bộ luật Hình sự 2015, qua quy định về hiệu lực theo thời gian của điều luật hình sự, và qua tinh thần chung của Hiến pháp 2013 rằng quyền con người chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật. Hiểu nguồn gốc giúp thấy đây không phải một kỹ thuật riêng lẻ, mà là một trụ cột của cách tổ chức quyền lực hình sự.

Câu hỏi thường gặp

Toà hình sự có được dùng tập quán để quyết định có tội hay không?

Không. Tội phạm chỉ được xác định theo Bộ luật Hình sự. Tập quán có thể xuất hiện khi toà tìm hiểu bối cảnh hoặc động cơ, nhưng không thể là căn cứ để định tội hay tăng nặng trách nhiệm.

Một hành vi mới trên mạng chưa có điều luật riêng thì có bị xử lý hình sự không?

Còn tuỳ hành vi đó có thoả mãn dấu hiệu của một tội đã có hay không. Nhiều tội được mô tả theo bản chất hành vi như gian dối, chiếm đoạt, xâm phạm, nên phương tiện mới không làm hành vi ra khỏi phạm vi của luật. Nếu thiếu dấu hiệu bắt buộc thì không thể xử lý hình sự bằng cách suy luận tương tự.

Nguyên tắc này có áp dụng cho xử phạt hành chính không?

Có tinh thần tương tự. Luật Xử lý vi phạm hành chính đặt nguyên tắc chỉ xử phạt khi có hành vi vi phạm hành chính do pháp luật quy định. Cơ quan nhà nước không được tự đặt ra hành vi vi phạm hay mức phạt ngoài văn bản.

Nếu luật mới quy định một hành vi là tội thì người làm trước đó có bị xử lý không?

Theo nguyên tắc chung, điều luật quy định một tội mới hoặc bất lợi hơn cho người phạm tội không áp dụng cho hành vi đã thực hiện trước khi điều luật có hiệu lực. Chi tiết về hiệu lực theo thời gian cần đối chiếu Bộ luật Hình sự hiện hành.

Người bị thiệt hại nên làm gì khi được trả lời là không đủ yếu tố tội phạm?

Bạn vẫn có thể yêu cầu bồi thường theo con đường dân sự, yêu cầu xử phạt hành chính nếu hành vi có quy định, hoặc khiếu nại kết quả giải quyết tin báo theo thủ tục luật định. Với vụ việc nghiêm trọng, nên có luật sư xem hồ sơ.

Vì sao luật cho phép toà tự coi một tình tiết khác là giảm nhẹ mà không cho tự thêm tình tiết tăng nặng?

Vì khoảng mở của luật hình sự chỉ được dùng theo hướng có lợi cho người bị buộc tội. Thêm tình tiết giảm nhẹ vẫn giữ người đó trong khuôn khổ luật đã định, còn tự thêm tình tiết tăng nặng là mở rộng sự trừng phạt ngoài ý chí của nhà làm luật.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.