Trong luật dân sự Việt Nam, tập quán là một quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng, hình thành và lặp đi lặp lại trong thời gian dài, được thừa nhận rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc một lĩnh vực dân sự. Theo Bộ luật Dân sự 2015, tập quán chỉ được dùng khi các bên không có thoả thuận và pháp luật không quy định, và tập quán đó không được trái với các nguyên tắc cơ bản của luật dân sự.
Nói gọn: tập quán là "lệ" được luật cho phép lấp chỗ trống, nhưng đứng sau thoả thuận của chính các bên và sau điều luật. Một cái lệ được nhiều người làm theo chưa chắc đã đủ tư cách làm căn cứ xử một tranh chấp. Bài này đi qua định nghĩa, các điều kiện, thứ tự áp dụng, những lệ bị loại và cách chứng minh một tập quán khi có tranh chấp.
Đọc kỹ định nghĩa: mỗi vế loại bớt một kiểu "lệ"
Định nghĩa tập quán trong Bộ luật Dân sự 2015 nghe dài, nhưng mỗi vế có một chức năng sàng lọc riêng. Vế "nội dung rõ ràng để xác định quyền, nghĩa vụ" loại những thói quen mơ hồ kiểu "ở đây người ta hay thông cảm cho nhau". Một quy tắc dùng được phải trả lời được câu hỏi cụ thể: ai phải làm gì, cho ai, lúc nào. Thói quen chỉ mang tính phép lịch sự, không gắn với quyền và nghĩa vụ, không phải tập quán theo nghĩa pháp lý.
Vế "hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần trong thời gian dài" loại những cách làm mới xuất hiện, dù đang thịnh hành. Luật không đặt con số năm cụ thể; toà đánh giá dựa trên bằng chứng về độ bền của cách làm đó. Vế "được thừa nhận và áp dụng rộng rãi" loại những cách làm riêng của một gia đình hay một cửa hàng. Thói quen riêng giữa hai bên đã làm ăn với nhau lâu là chuyện khác, được xét theo hướng khác.
Cuối cùng, vế "trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc một lĩnh vực dân sự" cho thấy tập quán có phạm vi. Một lệ của vùng này không tự động áp cho người ở vùng khác, và một lệ của nghề này không tự động áp cho người ngoài nghề. Khi tranh chấp có hai bên đến từ hai nơi với hai lệ khác nhau, câu hỏi đầu tiên là lệ nào gắn với quan hệ đang tranh chấp, chẳng hạn lệ của nơi giao kết hoặc nơi thực hiện giao dịch.
Năm điều kiện để một tập quán được áp dụng
Các bên không có thoả thuận về điểm đang tranh chấp. Nếu hợp đồng, kể cả thoả thuận miệng chứng minh được, đã nói rõ, thì thoả thuận được ưu tiên. Tập quán không được dùng để lật lại điều hai bên đã chọn, trừ khi chính thoả thuận đó vô hiệu.
Pháp luật không có quy định điều chỉnh vấn đề đó. Có điều luật áp dụng được thì dùng điều luật. Nhiều người viện dẫn "lệ làng" trong khi Bộ luật Dân sự đã có quy tắc mặc định cho đúng tình huống, chẳng hạn địa điểm giao tài sản hay thời hạn trả nợ khi không thoả thuận.
Quy tắc có nội dung đủ rõ để suy ra quyền và nghĩa vụ. Lệ chỉ nói "phải có trước có sau" thì không đủ; lệ nói "người thuê ruộng trả công cấy vào sau vụ gặt" thì đủ cụ thể để áp.
Có sự thừa nhận rộng rãi và lâu dài trong một phạm vi xác định. Phải chứng minh được bằng lời của nhiều người trong cộng đồng, bằng giấy tờ giao dịch cũ, bằng ý kiến của tổ chức đại diện cho nghề hoặc cho cộng đồng.
Không trái các nguyên tắc cơ bản của luật dân sự. Đây là điều kiện hay bị bỏ quên nhất. Một lệ dù lâu đời mà phân biệt đối xử, ép buộc hoặc xâm phạm lợi ích của người khác thì bị loại, như phần sau phân tích.
Tập quán đứng ở đâu trong thứ tự áp dụng
Bộ luật Dân sự 2015 xếp các nguồn để giải quyết một quan hệ dân sự theo thứ tự khá rõ. Nắm được thứ tự này giúp bạn biết lập luận của mình đang đứng ở bậc nào và có thể bị bác ở đâu:
- Thoả thuận của các bên, miễn không trái điều cấm của luật và đạo đức xã hội.
- Điều luật trực tiếp điều chỉnh, kể cả các quy tắc "mặc định" chỉ áp dụng khi các bên không thoả thuận khác.
- Tập quán, với đủ các điều kiện nêu trên.
- Quy định điều chỉnh quan hệ tương tự (áp dụng tương tự pháp luật) khi không có tập quán phù hợp.
- Các nguyên tắc cơ bản của luật dân sự, án lệ, lẽ công bằng khi không thể áp dụng tương tự.
Thứ tự này có nghĩa thực tế: nếu bạn dựa vào một tập quán, bên kia có thể phản bác bằng cách chỉ ra rằng hợp đồng đã có điều khoản, hoặc luật đã có quy định. Ngược lại, nếu bạn bị đối phương viện dẫn "lệ", việc đầu tiên nên làm là đọc lại hợp đồng và tìm quy định mặc định của Bộ luật Dân sự trước khi tranh luận về việc lệ đó có thật hay không.
Ví dụ giả định: một chữ "sào" và hai cách hiểu
Ví dụ giả định. Ông A ở một tỉnh miền núi phía Bắc bán cho bà B, người từ nơi khác đến, "ba sào đất vườn" bằng giấy viết tay, không ghi mét vuông, không có sơ đồ. Khi đo đạc, bà B cho rằng mỗi sào phải lớn hơn theo cách tính ở quê mình; ông A cho rằng ở địa phương ông, một sào được hiểu theo diện tích nhỏ hơn. Đơn vị đo truyền thống như sào, mẫu, công vốn khác nhau giữa các vùng, nên chuyện này không hiếm.
Hợp đồng không định nghĩa "sào", luật cũng không có điều nào nói một sào bằng bao nhiêu mét vuông. Đây đúng là khoảng trống mà tập quán được phép lấp. Câu hỏi đặt ra là tập quán của nơi nào: nơi có đất, nơi giao kết, hay nơi người mua sinh sống? Với giao dịch về đất, cách hiểu phổ biến tại nơi có đất và nơi hai bên ký thường có sức nặng hơn, vì đó là bối cảnh mà cả hai bên biết hoặc phải biết khi thoả thuận.
Tuy vậy, đây là ví dụ để thấy tập quán vận hành thế nào, không phải lời giải chắc chắn. Trên thực tế, giao dịch đất đai còn chịu quy định riêng về hình thức, công chứng, đăng ký, và diện tích được xác định theo hồ sơ địa chính. Bài học thực dụng là: mọi đơn vị đo truyền thống trong hợp đồng nên được quy đổi ra mét vuông, kilôgam hay mét ngay trên giấy.
Lệ nào được áp dụng, lệ nào bị loại
Điều kiện "không trái nguyên tắc cơ bản" là bộ lọc mạnh nhất. Bảng dưới gồm các ví dụ giả định để thấy bộ lọc hoạt động thế nào:
| Ví dụ giả định về một "lệ" | Có thể được áp dụng? | Lý do |
|---|---|---|
| Người làm thuê theo mùa vụ được trả công sau khi bán xong nông sản | Có thể, nếu chứng minh được và hai bên không thoả thuận khác | Nội dung rõ, không xâm phạm quyền của ai, chỉ xác định thời điểm trả |
| Trong làng nghề, thợ học việc phải làm không công một thời gian rồi mới được tính lương | Rất khó, phải đối chiếu luật lao động | Nếu bản chất là quan hệ lao động thì luật lao động đã có quy định; tập quán không lấp chỗ đã có luật |
| Con gái đi lấy chồng thì không được chia đất của cha mẹ | Không | Trái nguyên tắc bình đẳng; thừa kế theo pháp luật đã có quy định |
| Mua gia súc tại chợ phiên, bên mua được dắt về thử trong một khoảng ngắn rồi mới trả tiền | Có thể, nếu là cách làm phổ biến và rõ ràng tại chợ đó | Không trái nguyên tắc nào, chỉ xác định thời điểm và cách thực hiện |
| Người vi phạm lệ phải nộp tiền "phạt vạ" cho cộng đồng | Không theo nghĩa bắt buộc pháp lý | Xử phạt là quyền của Nhà nước theo luật; một khoản đóng góp tự nguyện là chuyện khác |
Nhìn vào bảng có thể thấy: tập quán được chấp nhận thường là những quy tắc kỹ thuật, xác định cách thức, thời điểm, đơn vị. Tập quán bị loại thường là những quy tắc phân chia quyền theo giới tính, địa vị, hoặc cho phép một bên tự trừng phạt bên kia.
Khi có tranh chấp: ai chứng minh tập quán và bằng gì
Bên nào viện dẫn tập quán để bảo vệ quyền lợi của mình thì nên chủ động chứng minh tập quán đó tồn tại và có nội dung như mình nói. Toà án cũng có trách nhiệm xác định tập quán khi đương sự viện dẫn, và có thể lấy ý kiến của cơ quan, tổ chức, người có uy tín đại diện cho cộng đồng hoặc cho ngành nghề liên quan. Toà không mặc nhiên tin lời một bên.
Những loại chứng cứ thường dùng gồm: lời xác nhận của nhiều người trong cộng đồng hoặc trong nghề, không chỉ người quen của một bên; các giao dịch tương tự trước đây có giấy tờ; ý kiến của hội nghề nghiệp, hợp tác xã, ban quản lý chợ, trưởng thôn, tổ trưởng tổ dân phố; tài liệu nghiên cứu địa phương nếu có. Lời của một người duy nhất, hoặc chỉ của người có lợi ích trong vụ việc, thường không đủ.
Một điểm hay bị hiểu nhầm: chứng minh được tập quán chưa có nghĩa là thắng. Toà vẫn phải kiểm tra hai điều kiện đứng trước, tức là hợp đồng có nói gì không và luật có quy định không, rồi kiểm tra điều kiện không trái nguyên tắc cơ bản. Nếu vụ việc liên quan nhiều tiền hoặc đất đai, bạn nên nhờ luật sư đánh giá chứng cứ trước khi đặt cược vào lập luận tập quán.
Câu hỏi thường gặp
Tập quán khác thói quen giữa hai bên làm ăn ở điểm nào?
Tập quán được thừa nhận rộng rãi trong một cộng đồng, một vùng hoặc một nghề. Thói quen giữa hai bên chỉ hình thành từ chính các lần giao dịch trước đó của hai bên, không cần ai khác làm theo. Trong thương mại, thói quen đã thiết lập giữa các bên còn được xét trước cả tập quán chung.
Hương ước của thôn có phải là tập quán không?
Không hoàn toàn. Hương ước, quy ước là văn bản do cộng đồng thông qua theo thủ tục, có thể ghi lại một số tập quán tốt. Một quy định trong hương ước vẫn phải phù hợp với pháp luật; nó không tự trở thành căn cứ để toà xử nếu trái luật hoặc trái nguyên tắc cơ bản.
Toà có tự áp dụng tập quán khi không bên nào viện dẫn không?
Về nguyên lý, toà áp dụng tập quán khi đủ điều kiện để giải quyết vụ việc, nhưng trong thực tế toà khó biết một lệ địa phương nếu không bên nào nêu ra và cung cấp chứng cứ. Vì vậy bên có lợi nên chủ động viện dẫn và chứng minh, đừng trông chờ toà tự tìm.
Tập quán có được áp dụng trong vụ án hình sự không?
Không theo nghĩa làm căn cứ buộc tội. Một người chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội mà Bộ luật Hình sự quy định. Tập quán có thể được nhắc khi đánh giá hoàn cảnh, nhưng không thể dùng tập quán để tạo ra một tội mới hay tăng nặng.
Muốn tránh tranh chấp về tập quán thì soạn hợp đồng thế nào?
Ghi rõ những điều bạn đang mặc định là "ai cũng biết": đơn vị đo quy đổi ra hệ mét, thời điểm thanh toán, ai chịu chi phí vận chuyển, cách xử lý hàng lỗi. Điều gì đã được ghi thì không cần đến tập quán, và bên kia không thể viện dẫn một lệ khác.
Một tập quán đã có từ rất lâu có thể bị coi là hết giá trị không?
Có. Tập quán phải còn được thừa nhận và áp dụng rộng rãi vào thời điểm phát sinh quan hệ. Một lệ cũ mà cộng đồng đã bỏ, hoặc nay đã có điều luật điều chỉnh vấn đề đó, thì không còn là căn cứ để lấp khoảng trống.