Lẽ công bằng là căn cứ cuối cùng mà toà án được dùng để giải quyết một vụ việc dân sự khi không có thoả thuận, không có điều luật, không có tập quán, không áp dụng tương tự được và cũng không có án lệ phù hợp. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 mô tả lẽ công bằng dựa trên lẽ phải được mọi người trong xã hội thừa nhận, phù hợp với nguyên tắc nhân đạo, không thiên vị và bình đẳng về quyền, nghĩa vụ của các đương sự.
Nghe như một khái niệm đạo đức, nhưng lẽ công bằng trong luật có khung riêng và có giới hạn rõ. Nó không cho phép thẩm phán xử "theo cảm nhận", càng không cho phép gạt bỏ một điều luật vì thấy điều luật đó chưa hợp lý. Bài này giải thích lẽ công bằng gồm những gì, đứng ở đâu, dùng vào việc gì và vì sao nó hiếm khi đứng một mình.
Vì sao luật phải có một "bậc cuối cùng"
Luật dân sự Việt Nam đặt ra một cam kết: toà không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng. Cam kết này có nghĩa là toà phải luôn có một căn cứ nào đó để ra phán quyết, kể cả trong những vụ việc mà mọi công cụ khác đều không dùng được. Nếu chuỗi căn cứ dừng ở án lệ, sẽ có những vụ toà không thể giải quyết, và người có quyền lợi chính đáng bị bỏ lại.
Lẽ công bằng là mắt xích khép lại chuỗi đó. Nó được đặt ở cuối không phải vì kém quan trọng, mà vì nó ít cụ thể nhất. Thoả thuận, điều luật, tập quán và quy định tương tự đều cho một lời giải có sẵn mà các bên có thể biết trước. Lẽ công bằng thì đòi thẩm phán tự cân nhắc trong từng vụ, nên càng ít dùng đến nó, kết quả xét xử càng dễ dự đoán.
Cũng cần hiểu đúng thứ tự trong Bộ luật Dân sự 2015: khi không áp dụng tương tự được thì áp dụng các nguyên tắc cơ bản của luật dân sự, án lệ, lẽ công bằng. Ba căn cứ này thường được dùng phối hợp. Nguyên tắc cơ bản cho hướng đi, án lệ cho ví dụ cụ thể nếu có, còn lẽ công bằng giúp chọn mức độ hợp lý cho từng bên.
Ba yếu tố tạo nên lẽ công bằng theo luật tố tụng
Lẽ phải được mọi người trong xã hội thừa nhận. Không phải lẽ phải của riêng thẩm phán, của một bên đương sự hay của một nhóm nhỏ. Câu hỏi kiểm tra là: một người bình thường, đứng ngoài vụ việc, nghe đủ sự thật, có thấy kết quả này hợp lý không. Vì thế lẽ công bằng gần với "lẽ thường" hơn là với một hệ quan điểm riêng.
Phù hợp với nguyên tắc nhân đạo. Kết quả không được đẩy một bên vào hoàn cảnh quá khắc nghiệt khi có cách giải quyết khác hợp lý hơn. Ví dụ, khi chia một khoản nghĩa vụ không có căn cứ chia, toà có thể cân nhắc hoàn cảnh của người già, người khuyết tật, trẻ em liên quan, miễn không làm thiệt quyền chính đáng của bên kia.
Không thiên vị và bình đẳng về quyền, nghĩa vụ. Yếu tố này giữ cho nhân đạo không biến thành thiên vị. Thương bên yếu không có nghĩa là bên mạnh phải gánh hết. Hai bên có vị trí như nhau trong quan hệ thì nhận quyền và gánh nghĩa vụ tương xứng với nhau.
Ba yếu tố phải đi cùng nhau. Một kết quả "nhân đạo" mà lệch hẳn về một bên không đạt yếu tố thứ ba; một kết quả chia đều máy móc mà đẩy một bên vào cảnh khốn cùng vô cớ không đạt yếu tố thứ hai. Lập luận về lẽ công bằng tốt là lập luận cho thấy đã cân cả ba.
Lẽ công bằng làm được gì và không làm được gì
Phần lớn hiểu lầm về lẽ công bằng đến từ việc coi nó như một "quyền phủ quyết" của thẩm phán. Bảng dưới tách hai phía:
| Lẽ công bằng có thể | Lẽ công bằng không thể |
|---|---|
| Lấp khoảng trống khi mọi căn cứ đứng trước đều không áp dụng được | Gạt bỏ một điều luật rõ ràng vì thấy điều luật đó khắt khe |
| Giúp chọn mức hợp lý khi phải chia một khoản không có tỷ lệ sẵn | Thay đổi điều các bên đã thoả thuận hợp pháp |
| Hỗ trợ giải thích một điều khoản mơ hồ theo hướng không bên nào bị thiệt vô cớ | Tạo ra một tội hay một hình thức xử phạt mới |
| Bổ trợ cho nguyên tắc cơ bản và án lệ trong lập luận | Thay thế việc chứng minh sự thật của vụ việc |
| Cân nhắc hoàn cảnh đặc biệt của người yếu thế trong giới hạn cho phép | Biện minh cho kết quả có lợi cho một bên chỉ vì bên đó đáng thương hơn |
Cột bên phải quan trọng không kém cột bên trái. Khi một bên trong tranh chấp viện dẫn "công bằng" để đòi bỏ qua một điều khoản đã ký hoặc một điều luật rõ ràng, lập luận đó gần như chắc chắn không đứng được, vì lẽ công bằng chỉ có mặt khi các căn cứ phía trước im lặng.
Ví dụ giả định: chia công sức khi không ai chứng minh được tỷ lệ
Ví dụ giả định. Hai anh em họ cùng gây dựng một vườn cây ăn quả trên đất của ông bà để lại, đất đã được chia rõ ràng. Hai người không có thoả thuận nào về việc chia hoa lợi, cũng không ghi chép ai bỏ bao nhiêu công, bao nhiêu tiền. Sau nhiều năm, hai người muốn tách ra và tranh chấp về khoản tiền bán cây giống tích luỹ trong tài khoản chung.
Trước hết, toà sẽ xem luật có quy tắc nào cho tài sản chung không xác định được phần của mỗi người hay không. Nếu có quy tắc mặc định, toà dùng quy tắc đó. Nếu vẫn còn điểm luật không trả lời, chẳng hạn cách tính giá trị công sức của người trực tiếp chăm vườn so với người chỉ góp tiền mua giống, thì toà phải cân nhắc chứng cứ hai bên đưa ra: thời gian có mặt ở vườn, lời của người làm thuê, hoá đơn mua vật tư.
Ở khâu cuối, khi chứng cứ không cho một tỷ lệ chính xác, lẽ công bằng giúp toà đi đến một con số mà người ngoài nhìn vào thấy có lý: người bỏ nhiều công hơn được nhiều hơn, nhưng người góp vốn ban đầu không bị gạt ra. Đây cũng là lý do bên nào có ghi chép từ đầu thì ít phải trông vào lẽ công bằng hơn.
Những bảo đảm để lẽ công bằng không thành tuỳ tiện
Vì lẽ công bằng trao cho thẩm phán khoảng cân nhắc rộng, luật tố tụng và cách tổ chức xét xử đặt ra một số chốt chặn:
- Toà chỉ được dùng lẽ công bằng sau khi đã đi qua các căn cứ đứng trước và giải thích được vì sao chúng không áp dụng được.
- Bản án phải có phần nhận định nêu lập luận cụ thể, không thể chỉ ghi "căn cứ lẽ công bằng" rồi đưa ra kết quả.
- Đương sự có quyền tranh luận về việc toà có nên dùng lẽ công bằng hay không và dùng theo hướng nào.
- Bản án sơ thẩm có thể bị kháng cáo, kháng nghị; cấp phúc thẩm xem xét lại cả lập luận này.
- Án lệ, khi có, giúp thống nhất cách cân nhắc giữa các toà trong những vụ có tình tiết giống nhau.
Với người dân, chốt chặn có ý nghĩa thực tế nhất là quyền trình bày và tranh luận. Nếu bạn cho rằng vụ việc của mình đang được xử theo lẽ công bằng, hãy đưa ra đủ thông tin về hoàn cảnh, đóng góp và thiệt hại của mình, vì đó chính là những gì toà phải cân. Vụ việc có giá trị lớn hoặc nhiều tình tiết thì nên hỏi luật sư trên AI Cố Vấn hoặc nhờ luật sư để sắp xếp lập luận cho chặt.
Lẽ công bằng khác "thiện chí" và khác "lẽ phải đời thường" ra sao
Thiện chí, trung thực là một nguyên tắc cơ bản áp cho hành vi của các bên: họ có cư xử đàng hoàng khi giao kết, thực hiện và chấm dứt giao dịch hay không. Lẽ công bằng thì áp cho kết quả mà toà đưa ra: kết quả đó có hợp lẽ phải, nhân đạo và cân bằng hay không. Một bên có thể thiếu thiện chí, và lẽ công bằng là một trong những cách toà cân nhắc hệ quả của việc đó khi luật không nói rõ.
Lẽ phải đời thường thì rộng hơn và lỏng hơn. Trong mâu thuẫn hàng ngày, mỗi người đều có "lẽ phải" của mình, thường gắn với cảm xúc và vị trí của mình. Lẽ công bằng trong luật cố ý loại bỏ góc nhìn một phía bằng yêu cầu "mọi người trong xã hội thừa nhận" và "không thiên vị". Vì vậy câu nói "ai nghe cũng thấy mình đúng" phải đổi thành câu hỏi khó hơn: nếu đổi vị trí, mình có chấp nhận kết quả đó không.
Hiểu sự khác nhau này giúp bạn lập luận đúng chỗ. Khi bên kia giấu thông tin, hãy dùng nguyên tắc thiện chí. Khi cần chia một phần mà không có căn cứ chia, hãy trình bày theo hướng lẽ công bằng, kèm chứng cứ về hoàn cảnh và đóng góp.
Khi nào nên, khi nào không nên đặt cược vào lẽ công bằng
Nên trình bày theo hướng lẽ công bằng khi phải chia một khoản không có tỷ lệ sẵn. Ví dụ công sức góp vào tài sản chung, chi phí phát sinh mà không ai thoả thuận ai chịu, phần trách nhiệm khi cả hai bên cùng có sơ suất mà luật chưa trả lời hết. Đó là những chỗ toà thực sự phải cân, và thông tin bạn đưa ra ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Nên kèm chứng cứ về hoàn cảnh, không chỉ lời kể. Giấy tờ về thu nhập, bệnh tật, người phụ thuộc, công việc đã làm, thời gian đã bỏ ra. Lẽ công bằng không phải sự thương cảm chung chung; toà cần dữ kiện để cân.
Không nên dùng nó để chống lại một điều khoản đã ký. Nếu điều khoản thật sự bất lợi, hãy xem nó có vô hiệu theo luật không, chẳng hạn vì vi phạm điều cấm, vì bị lừa dối, ép buộc, hay vì là điều khoản bất lợi trong hợp đồng theo mẫu với người tiêu dùng. Đó là căn cứ cụ thể, mạnh hơn nhiều so với lời viện dẫn chung chung.
Không nên dùng nó thay cho việc chứng minh. Câu "xét về tình thì phải thế" không thay được chứng cứ về việc thoả thuận đã diễn ra thế nào. Toà chỉ cân lẽ công bằng trên nền sự thật đã được làm rõ.
Câu hỏi thường gặp
Thẩm phán có được dùng lẽ công bằng để giảm một khoản nợ đã thoả thuận rõ không?
Không. Lẽ công bằng chỉ dùng khi các căn cứ phía trước không giải quyết được. Một khoản nợ đã thoả thuận hợp pháp được giải quyết theo thoả thuận và theo luật. Việc giảm, giãn nợ phải dựa trên căn cứ pháp luật hoặc sự đồng ý của bên cho vay.
Lẽ công bằng có giống "án lệ" không?
Không. Án lệ là lập luận, phán quyết trong một bản án cụ thể được lựa chọn và công bố để áp dụng cho vụ việc tương tự. Lẽ công bằng là một tiêu chí cân nhắc chung, không gắn với vụ nào. Trong thứ tự của Bộ luật Dân sự 2015, hai căn cứ này được nhắc cùng nhau sau nguyên tắc cơ bản.
Lẽ công bằng có dùng trong vụ án hình sự không?
Không theo nghĩa làm căn cứ buộc tội hay định tội. Trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh từ tội đã được Bộ luật Hình sự quy định. Những cân nhắc về hoàn cảnh trong hình sự đi theo các tình tiết mà luật hình sự liệt kê, không theo khái niệm lẽ công bằng của luật dân sự.
Nếu bản án dựa vào lẽ công bằng mà không lập luận rõ thì làm gì?
Bạn có thể kháng cáo trong thời hạn luật định nếu là bản án sơ thẩm, và nêu rõ phần nhận định nào thiếu căn cứ. Thủ tục và thời hạn cụ thể cần đối chiếu Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và văn bản hiện hành, tốt nhất có người làm nghề luật hỗ trợ.
Người dân có nên viện dẫn lẽ công bằng trong đơn khởi kiện không?
Có thể, nhưng nên đặt nó ở cuối, sau khi đã viện dẫn hợp đồng, điều luật, tập quán hoặc quy định tương tự nếu có. Một lá đơn chỉ dựa vào chữ "công bằng" mà không chỉ ra căn cứ cụ thể thường yếu, vì toà phải đi qua các căn cứ phía trước trước đã.
Lẽ công bằng có thay đổi theo thời gian không?
Có thể, vì nó dựa trên lẽ phải được xã hội thừa nhận, mà quan niệm xã hội thay đổi dần theo thời gian. Đó cũng là lý do luật đặt nó ở bậc cuối và đòi hỏi lập luận rõ, để sự thay đổi đó được thể hiện công khai trong bản án, không phải ngầm định.