Tập quán thương mại quốc tế như các điều kiện Incoterms của Phòng Thương mại Quốc tế không phải là luật. Chúng ràng buộc các bên chủ yếu vì hợp đồng dẫn chiếu đến chúng, và việc áp dụng không được trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Khi hợp đồng không dẫn chiếu, tập quán quốc tế vẫn có thể được xem xét để lấp khoảng trống trong những điều kiện nhất định.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ mới làm xuất nhập khẩu ghi "FOB" hay "CIF" vào hợp đồng mà không rõ những chữ đó đứng ở đâu trong hệ thống pháp lý: ngang với điều khoản hợp đồng, ngang với luật, hay chỉ là thói quen ngành. Bài này giải thích vị trí của tập quán thương mại quốc tế khi luật im lặng, những gì nó trả lời và không trả lời, cùng những lỗi dẫn chiếu thường gặp.
Tập quán thương mại quốc tế là gì về mặt pháp lý
Trong thương mại quốc tế, có những cách làm được thương nhân nhiều nước dùng lặp lại qua nhiều thập kỷ: ai thuê tàu, ai mua bảo hiểm, rủi ro chuyển từ người bán sang người mua ở điểm nào, ngân hàng kiểm tra chứng từ ra sao khi thanh toán bằng thư tín dụng. Một số tổ chức như Phòng Thương mại Quốc tế đã hệ thống hoá các cách làm đó thành bộ quy tắc có tên, có phiên bản, như Incoterms cho điều kiện giao hàng, hay các quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ.
Những bộ quy tắc này không do quốc gia nào ban hành, nên không phải văn bản quy phạm pháp luật. Giá trị ràng buộc của chúng đến từ hai con đường. Con đường thứ nhất và phổ biến nhất là các bên tự dẫn chiếu vào hợp đồng; khi đó nội dung bộ quy tắc trở thành một phần của thoả thuận. Con đường thứ hai là pháp luật quốc gia cho phép áp dụng tập quán thương mại để lấp chỗ trống khi các bên không thoả thuận và luật không quy định.
Pháp luật Việt Nam thừa nhận cả hai con đường, nhưng đặt chung một giới hạn: việc áp dụng tập quán thương mại quốc tế không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015 đều thể hiện tinh thần này, với cách diễn đạt và phạm vi cụ thể cần đối chiếu nguyên văn văn bản hiện hành.
Tập quán quốc tế đứng ở đâu so với các căn cứ khác
Với một hợp đồng mua bán giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài, thứ tự xem xét thường như bảng dưới. Đây là bức tranh nguyên lý; hợp đồng cụ thể còn phụ thuộc điều khoản chọn luật và điều ước quốc tế liên quan:
| Căn cứ | Vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Điều khoản hợp đồng, kể cả bộ quy tắc được dẫn chiếu | Đứng đầu, trong giới hạn luật cho phép | Dẫn chiếu Incoterms thì Incoterms trở thành điều khoản |
| Luật được chọn hoặc luật áp dụng theo quy tắc xung đột | Quyết định hợp đồng có hiệu lực không và lấp chỗ trống | Có thể là luật Việt Nam hoặc luật nước khác |
| Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên | Có thể được ưu tiên áp dụng theo quy định | Cần kiểm tra điều ước có áp dụng cho giao dịch cụ thể không |
| Thói quen đã thiết lập giữa các bên | Lấp chỗ trống trước tập quán chung | Theo tinh thần Luật Thương mại 2005 |
| Tập quán thương mại, kể cả tập quán quốc tế không được dẫn chiếu | Lấp chỗ trống khi các căn cứ trên im lặng | Không trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam |
Bảng cho thấy cùng một bộ quy tắc có thể đứng ở hai vị trí rất khác nhau. Khi được dẫn chiếu, nó là điều khoản hợp đồng và rất khó bị gạt bỏ. Khi không được dẫn chiếu, nó chỉ là một ứng viên để lấp chỗ trống, và bên viện dẫn phải chứng minh nó là tập quán được thừa nhận cho loại giao dịch đó.
Incoterms trả lời gì và không trả lời gì
Trả lời: ai lo vận chuyển và các chi phí liên quan. Mỗi điều kiện Incoterms phân chia nghĩa vụ thuê phương tiện, chịu cước, làm thủ tục thông quan xuất khẩu, nhập khẩu giữa người bán và người mua.
Trả lời: rủi ro về hàng chuyển sang người mua ở điểm nào. Đây là điểm quan trọng nhất về mặt pháp lý: hàng hư hỏng, mất mát sau điểm chuyển rủi ro thì người mua chịu, dù chưa nhận hàng hay chưa trả tiền, trừ khi hợp đồng nói khác.
Không trả lời: quyền sở hữu chuyển lúc nào. Incoterms không điều chỉnh việc chuyển quyền sở hữu. Điểm này phải do hợp đồng hoặc luật áp dụng quyết định. Nhiều doanh nghiệp nhầm rằng rủi ro chuyển thì quyền sở hữu cũng chuyển.
Không trả lời: giá, thanh toán, phạt vi phạm, bất khả kháng. Đây là những điều khoản các bên phải tự thoả thuận. Incoterms không bù những chỗ trống này.
Không trả lời: hậu quả khi một bên vi phạm hợp đồng. Quyền huỷ hợp đồng, bồi thường, lãi chậm trả do luật áp dụng điều chỉnh. Dẫn chiếu Incoterms không thay được điều khoản chọn luật và giải quyết tranh chấp.
Ví dụ giả định: dẫn chiếu thiếu phiên bản và địa điểm
Ví dụ giả định. Một xưởng gốm nhỏ ở Bình Dương cũ, nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, ký hợp đồng bán hàng cho một khách nước ngoài, ghi điều kiện giao hàng chỉ một chữ "FOB", không ghi cảng, không ghi phiên bản Incoterms. Hàng bị vỡ một phần khi đang cẩu lên tàu. Hai bên tranh cãi ai chịu thiệt hại.
Chữ "FOB" không kèm cảng xếp hàng khiến điểm giao hàng không xác định rõ; không ghi phiên bản thì có thể phát sinh tranh cãi áp dụng bản nào, vì Phòng Thương mại Quốc tế đã ban hành nhiều phiên bản Incoterms qua các thời kỳ, và cách mô tả điểm chuyển rủi ro của điều kiện FOB từng thay đổi giữa các phiên bản. Một dòng ghi đầy đủ điều kiện, cảng và phiên bản, chẳng hạn kiểu "FOB [tên cảng], Incoterms 2020", đã có thể ngăn tranh chấp này.
Khi dẫn chiếu không rõ, toà án hoặc trọng tài sẽ phải giải thích hợp đồng: xem trao đổi trước khi ký, thói quen giao hàng giữa hai bên ở các lô trước, tập quán của cảng thường dùng. Đó là con đường tốn kém và kết quả khó đoán, đúng như mọi trường hợp phải lấp khoảng trống.
Lỗi dẫn chiếu thường gặp ở doanh nghiệp nhỏ
Những lỗi dưới đây không làm hợp đồng vô hiệu, nhưng tạo ra khoảng trống mà về sau phải dùng đến tập quán và giải thích hợp đồng để lấp:
- Ghi tên điều kiện mà không ghi địa điểm cụ thể đi kèm.
- Không ghi phiên bản Incoterms, hoặc ghi một phiên bản nhưng điều khoản khác của hợp đồng lại mô tả cách giao hàng mâu thuẫn với phiên bản đó.
- Dùng điều kiện dành cho vận tải biển cho hàng đi container hoặc đường bộ, khiến điểm chuyển rủi ro không khớp với thực tế giao nhận.
- Tin rằng dẫn chiếu Incoterms là đủ và bỏ qua điều khoản chọn luật, giải quyết tranh chấp, chuyển quyền sở hữu.
- Sửa đổi một phần nghĩa vụ trong điều kiện Incoterms bằng điều khoản riêng nhưng viết không rõ, tạo ra hai cách hiểu.
Chi tiết kỹ thuật của từng điều kiện giao hàng là đề tài của nghiệp vụ xuất nhập khẩu. Ở góc nguyên tắc, điều cần nhớ là: bộ quy tắc quốc tế chỉ ràng buộc chắc chắn khi được dẫn chiếu rõ, và nó chỉ lấp những chỗ trống nằm trong phạm vi nó điều chỉnh.
Giới hạn: không trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam
Giới hạn này nghe trừu tượng nhưng có ý nghĩa thực tế. Một tập quán quốc tế hay một điều khoản dẫn chiếu không thể được dùng để vượt qua các quy định bắt buộc của luật Việt Nam về những vấn đề như hàng hoá cấm xuất khẩu, nhập khẩu, thủ tục hải quan, nghĩa vụ thuế, hay để tạo ra một thoả thuận trái đạo đức xã hội. Tập quán thương mại quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các bên, không điều chỉnh quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước.
Với hợp đồng mua bán nội địa, các bên vẫn có thể dẫn chiếu Incoterms như một cách viết gọn các điều khoản giao hàng; khi đó Incoterms là điều khoản hợp đồng chứ không phải luật. Nhưng một tập quán quốc tế không được dẫn chiếu khó trở thành căn cứ để lấp chỗ trống trong giao dịch thuần nội địa, vì giao dịch đó có luật Việt Nam và tập quán trong nước điều chỉnh trước.
Khi hợp đồng có giá trị lớn hoặc có điều khoản chọn luật nước ngoài, việc đánh giá điều khoản nào có hiệu lực, luật nào lấp chỗ trống là công việc của người làm nghề luật quen với thương mại quốc tế. Đây là chỗ đáng bỏ chi phí tư vấn ngay từ khi soạn, vì sửa lỗi sau khi hàng đã lên tàu thường đắt hơn nhiều.
Khi đối tác nói "theo thông lệ quốc tế"
Trong đàm phán, cụm từ "theo thông lệ quốc tế" hay được dùng như một lý lẽ kết thúc tranh luận: phía bên kia đề nghị một điều khoản và nói đó là cách cả thế giới vẫn làm. Về mặt pháp lý, cụm từ này không có nội dung xác định. Không có một "bộ thông lệ quốc tế" chung nào; có những bộ quy tắc cụ thể do các tổ chức cụ thể soạn, có những tập quán của từng ngành hàng, từng cảng, và có những điều khoản mẫu mà một số hiệp hội nghề nghiệp khuyến nghị.
Vì thế, khi đối tác viện dẫn thông lệ, câu hỏi thực dụng là: cụ thể là bộ quy tắc nào, phiên bản nào, điều nào. Nếu đó là một bộ quy tắc có tên, bạn có thể đọc và quyết định có dẫn chiếu vào hợp đồng hay không. Nếu chỉ là cách làm quen thuộc của đối tác, đó là đề nghị thương mại, được phép thương lượng như mọi điều khoản khác.
Ghi chữ "theo thông lệ quốc tế" vào hợp đồng mà không nói rõ là gì là cách tạo ra khoảng trống. Khi tranh chấp, bên viện dẫn phải chứng minh một tập quán cụ thể tồn tại và áp dụng được cho giao dịch, và toà án hoặc trọng tài sẽ xét điều kiện không trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Viết rõ ngay từ đầu luôn rẻ hơn tranh luận về nội dung của một cụm từ mơ hồ.
Câu hỏi thường gặp
Incoterms có phải là luật bắt buộc ở Việt Nam không?
Không. Incoterms là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế soạn. Nó ràng buộc khi các bên dẫn chiếu vào hợp đồng, hoặc trong những trường hợp luật cho phép áp dụng tập quán thương mại để lấp chỗ trống, với điều kiện không trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Hợp đồng dẫn chiếu phiên bản Incoterms cũ có còn hiệu lực không?
Có thể có. Phiên bản mới không tự động thay thế phiên bản cũ trong hợp đồng; các bên được chọn phiên bản họ muốn. Điều quan trọng là ghi rõ phiên bản và hiểu đúng nội dung của phiên bản đó.
Nếu hợp đồng ghi điều kiện giao hàng mâu thuẫn với Incoterms thì theo cái nào?
Thông thường, điều khoản riêng mà các bên tự viết được coi là sửa đổi phần tương ứng của bộ quy tắc được dẫn chiếu. Tuy vậy nếu câu chữ không rõ, toà hoặc trọng tài phải giải thích ý chí chung của các bên, nên tốt nhất là viết sửa đổi thật rõ ràng.
Doanh nghiệp trong nước mua bán với nhau có dùng Incoterms được không?
Được, như một cách viết gọn điều khoản giao hàng, với điều kiện hai bên hiểu và thống nhất nội dung. Khi đó Incoterms có giá trị như điều khoản hợp đồng; những vấn đề nó không điều chỉnh vẫn do luật Việt Nam và thoả thuận khác giải quyết.
Tập quán quốc tế không được dẫn chiếu thì ai phải chứng minh?
Bên viện dẫn tập quán nên chứng minh tập quán đó tồn tại, được thừa nhận cho loại giao dịch liên quan và các bên biết hoặc phải biết. Tài liệu của tổ chức nghề nghiệp, thực tiễn giao dịch trước đó giữa hai bên là những chứng cứ thường dùng.
Có nên nhờ luật sư khi soạn hợp đồng xuất khẩu đầu tiên không?
Nên cân nhắc, nhất là với điều khoản chọn luật, giải quyết tranh chấp và thanh toán. Đây là những điểm tập quán quốc tế không lấp thay được, và sai sót ở đó thường gây thiệt hại lớn hơn nhiều so với chi phí tư vấn.