Bộ luật Dân sự 2015 để các bên tự thoả thuận lãi suất cho vay, nhưng đặt trần: lãi suất thoả thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác; phần lãi vượt trần không có hiệu lực. Đây là một trong những ví dụ rõ nhất cho thấy tự do thoả thuận có giới hạn, và giới hạn đó được đặt ra vì một lý do cụ thể.
Bài này không hướng dẫn cách tính lãi chi tiết hay so sánh sản phẩm vay. Bài đi theo câu hỏi nguyên tắc: vì sao luật vốn tôn trọng giá do các bên tự đặt lại can thiệp vào "giá của tiền vay", và giới hạn ấy vận hành thế nào trong những tình huống đời thường giữa người với người.
Vì sao lãi suất bị đặt trần còn giá hàng thì không
Với hàng hoá thông thường, người mua thấy giá đắt thì có thể không mua, đi chỗ khác, hoặc đợi. Với tiền vay, người đi vay thường ở thế khác hẳn: họ cần tiền ngay, cho việc gấp như chữa bệnh, trả nợ cũ, giữ việc làm ăn. Khả năng "không mua" của họ rất thấp. Đó chính là hoàn cảnh mà một bên có thể đặt điều kiện gần như tuỳ ý.
Lãi suất còn có đặc điểm cộng dồn theo thời gian. Một mức lãi nghe có vẻ chấp nhận được khi tính theo ngày có thể biến khoản vay nhỏ thành khoản nợ gấp nhiều lần sau vài tháng, kéo theo hệ quả về sinh kế, về quan hệ gia đình, và có khi về an ninh trật tự khi việc đòi nợ vượt khỏi khuôn khổ.
Vì vậy luật dùng một công cụ hiếm thấy trong luật dân sự: mức trần cứng. Nó không cấm cho vay có lãi, không cấm người cho vay kiếm lời. Nó chỉ nói rằng trong quan hệ vay dân sự, phần lời vượt quá ngưỡng xã hội chấp nhận sẽ không được Nhà nước bảo vệ. Đây là chỗ nguyên tắc tự do thoả thuận gặp nguyên tắc bảo vệ bên yếu thế.
Các tình huống lãi suất quen thuộc theo Bộ luật Dân sự 2015
Bảng dưới tóm tắt cách xử lý ở mức nguyên tắc cho vay giữa cá nhân, tổ chức không phải tổ chức tín dụng. Khi áp dụng thật, nên đối chiếu nguyên văn bộ luật và văn bản hiện hành.
| Tình huống | Xử lý theo nguyên tắc |
|---|---|
| Hai bên thoả thuận lãi trong mức trần | Có hiệu lực, bên vay trả theo thoả thuận |
| Hai bên thoả thuận lãi vượt trần | Phần lãi vượt quá mức trần không có hiệu lực; khoản vay và phần lãi trong trần vẫn được xem xét |
| Có thoả thuận trả lãi nhưng không ghi rõ mức, rồi tranh chấp | Lãi suất được xác định bằng một nửa mức trần tại thời điểm trả nợ |
| Không thoả thuận gì về lãi | Thông thường là vay không lãi |
| Vay không lãi nhưng đến hạn không trả | Bên cho vay có thể yêu cầu lãi trên số tiền chậm trả theo mức luật quy định, trừ khi có thoả thuận khác |
| Khoản vay từ ngân hàng, công ty tài chính | Theo luật về tổ chức tín dụng và quy định của Ngân hàng Nhà nước, không theo trần chung của bộ luật dân sự |
Dòng cuối cho thấy ý nghĩa của cụm "trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác": nó dành chỗ cho lĩnh vực ngân hàng có cơ chế riêng, chứ không mở đường cho hai cá nhân thoả thuận vượt trần.
Lưu ý thêm về cách quy đổi: giấy vay giữa người quen thường ghi lãi theo ngày hoặc theo tháng, kiểu "mấy nghìn đồng một triệu một ngày". Muốn biết có vượt trần hay không, bạn cần quy ra tỷ lệ theo năm trên số tiền vay. Một con số nghe nhỏ khi tính theo ngày có thể vượt trần rất xa khi nhân lên cả năm. Phép tính đơn giản này nên làm trước khi ký, không phải sau khi tranh chấp.
Ví dụ giả định: khi giấy vay ghi mức lãi quá cao
Anh Đức ở Gia Lai vay của người quen một khoản để mua giống cây, giấy vay ghi lãi tính theo tháng, quy ra năm cao gấp mấy lần mức trần. Anh trả lãi đều trong một thời gian, rồi làm ăn thất bát và hai bên tranh chấp.
Theo nguyên tắc của Bộ luật Dân sự 2015, phần lãi vượt trần không có hiệu lực. Khi giải quyết, phần đã trả vượt mức hợp pháp có thể được xem xét trừ vào nợ gốc hoặc xử lý theo hướng có lợi cho người vay, tuỳ tình tiết và cách toà áp dụng. Khoản gốc anh Đức vẫn phải trả; trần lãi suất không xoá nợ, chỉ cắt phần lời quá mức.
Ví dụ này cho thấy giới hạn tự do thoả thuận vận hành thế nào: thoả thuận không bị vứt bỏ toàn bộ, mà được "cắt" về đúng ranh giới luật cho phép. Người cho vay vẫn được bảo vệ phần hợp pháp; người vay được bảo vệ khỏi phần vượt quá.
Cũng nên nói rõ một điều để công bằng với cả hai phía: việc anh Đức đã tự nguyện ký giấy và trả lãi một thời gian không làm cho phần vượt trần trở thành hợp pháp. Ở đây sự đồng ý không cứu được thoả thuận, đúng như tinh thần của mọi quy định bắt buộc. Ngược lại, anh Đức cũng không thể dựa vào việc lãi vượt trần để từ chối trả cả phần gốc lẫn phần lãi hợp pháp.
Những cách đặt lãi "trá hình" và cách luật nhìn
Gọi lãi bằng tên khác. Phí hồ sơ, phí quản lý, phí tư vấn thu theo từng kỳ trên số tiền vay mà không gắn với dịch vụ có thật rất dễ bị coi là lãi. Khi tranh chấp, toà xem xét bản chất khoản thu, không chỉ cái tên ghi trên giấy.
Ghi số tiền vay cao hơn số thật nhận. Giấy ghi vay một số, người vay chỉ nhận một số nhỏ hơn, phần chênh lệch thực chất là lãi trả trước. Đây là dạng khó chứng minh nhưng có thể được làm rõ bằng chứng từ chuyển tiền, tin nhắn, người làm chứng.
Ghép với một hợp đồng mua bán. Ký hợp đồng bán nhà hoặc xe cho người cho vay để "bảo đảm" khoản vay, kèm thoả thuận mua lại với giá cao hơn. Đây có thể là giao dịch giả tạo che giấu hợp đồng vay; giao dịch bị che giấu được xét theo bản chất thật của nó.
Phạt chậm trả quá nặng. Phạt vi phạm trong hợp đồng vay là một chế định khác với lãi, nhưng mức phạt và lãi chậm trả cộng lại làm nghĩa vụ phình lên bất thường có thể bị xem xét lại. Nên hỏi người làm nghề luật khi gặp điều khoản kiểu này.
Khi cho vay lãi nặng không còn là chuyện dân sự
Phần lớn tranh chấp lãi suất là chuyện dân sự: phần vượt trần không được bảo vệ, các bên tính lại với nhau. Tuy nhiên Bộ luật Hình sự có tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự, áp dụng khi lãi suất vượt quá xa mức trần và thu lợi bất chính ở mức luật quy định. Ngưỡng cụ thể cần đối chiếu văn bản hiện hành.
Cách đòi nợ cũng là một ranh giới riêng. Dù khoản vay hợp pháp, việc đe doạ, khủng bố tinh thần, bôi nhọ người vay trên mạng hay tới nhà gây rối đều không được luật cho phép, và có thể dẫn tới trách nhiệm hành chính hoặc hình sự đối với người đòi nợ. Quyền đòi nợ đi qua thương lượng, hoà giải và toà án, không đi qua sức ép.
Hai điểm này nhắc rằng giới hạn của tự do thoả thuận không chỉ là chuyện "điều khoản có hiệu lực hay không". Ở những chỗ luật coi là nguy hiểm cho xã hội, vượt giới hạn có thể chuyển thành hành vi bị xử lý.
Góc nhìn của người cho vay: trần không lấy đi quyền nào chính đáng
Nói về trần lãi suất, người ta hay chỉ nhìn từ phía người vay. Nhưng nguyên tắc tự do thoả thuận vẫn bảo vệ người cho vay ở mọi phần hợp pháp. Khoản gốc phải được trả đủ; lãi trong mức trần phải được trả đúng hạn; nếu bên vay chậm trả, người cho vay có quyền đòi thêm lãi chậm trả theo quy định; và nếu hai bên có thoả thuận tài sản bảo đảm như cầm cố, thế chấp đúng thủ tục, người cho vay có quyền xử lý tài sản đó theo luật.
Ví dụ giả định: chị Hoa ở Ninh Bình cho một người họ hàng vay tiền sửa nhà, ghi rõ lãi thấp hơn trần, thời hạn một năm, có chữ ký hai bên và sao kê chuyển khoản. Hết hạn, người vay chây ỳ. Chị Hoa ở vị trí rất vững: có đủ chứng cứ, thoả thuận hợp pháp, và có thể nhờ hoà giải ở cơ sở hoặc khởi kiện để đòi cả gốc lẫn lãi.
So với trường hợp giấy vay ghi lãi cao vọt, người cho vay đặt lãi trong trần thực ra được bảo vệ chắc chắn hơn: không có phần nào để bên vay viện dẫn nhằm trì hoãn, và toà không phải tính toán lại. Trần lãi suất, nhìn theo cách đó, cũng là một chỉ dẫn cho người cho vay biết vùng an toàn của mình.
Nếu bạn cho người quen vay hoặc đi vay người quen
Vay mượn giữa người quen là chuyện thường ngày. Vài thói quen nhỏ giúp giữ cả tiền lẫn quan hệ:
- Viết giấy vay ghi rõ số tiền thật sự giao nhận, cách giao (tiền mặt hay chuyển khoản), thời hạn trả.
- Nếu có lãi, ghi rõ mức lãi tính theo năm hoặc quy được ra năm, để hai bên cùng thấy có nằm trong trần hay không.
- Nếu không lãi, ghi rõ "không tính lãi" để tránh tranh cãi sau này, và thoả thuận luôn chuyện trả chậm thì tính thế nào.
- Chuyển tiền qua tài khoản khi có thể; giữ tin nhắn xác nhận đã nhận tiền.
- Khi trả từng phần, ghi nhận lại số đã trả, ghi rõ trả gốc hay trả lãi.
Những bước này không làm cho quan hệ trở nên xa cách. Ngược lại, chúng giúp tránh tình huống phổ biến nhất trong tranh chấp vay mượn: hai bên nhớ khác nhau về số tiền, mức lãi và số đã trả.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất vay giữa cá nhân tối đa là bao nhiêu?
Theo Bộ luật Dân sự 2015, lãi suất do các bên thoả thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác. Phần lãi vượt mức này không có hiệu lực.
Thoả thuận lãi vượt trần thì có phải trả nợ gốc không?
Có. Trần lãi suất chỉ làm phần lãi vượt quá không có hiệu lực, không xoá nghĩa vụ trả nợ gốc. Khoản vay và phần lãi trong giới hạn vẫn được xem xét bình thường.
Giấy vay không ghi lãi thì có phải trả lãi không?
Nếu các bên không thoả thuận trả lãi thì thông thường là vay không lãi. Tuy vậy, đến hạn mà bên vay không trả, bên cho vay có thể yêu cầu lãi trên số tiền chậm trả theo mức luật quy định, trừ khi có thoả thuận khác.
Có thoả thuận trả lãi nhưng quên ghi mức lãi thì tính thế nào?
Khi có tranh chấp, Bộ luật Dân sự 2015 xác định lãi suất bằng một nửa mức trần tại thời điểm trả nợ. Đây là phương án mặc định để tránh việc một bên tự đặt mức sau khi đã giao kết.
Vay ngân hàng có áp dụng trần 20%/năm không?
Khoản vay tại tổ chức tín dụng chịu luật về tổ chức tín dụng và quy định của Ngân hàng Nhà nước, thuộc trường hợp luật khác có quy định khác. Trần chung của Bộ luật Dân sự áp dụng cho quan hệ vay dân sự thông thường.
Phí hồ sơ, phí dịch vụ trong khoản vay có tính vào lãi không?
Nếu khoản phí thực chất là tiền trả cho việc sử dụng vốn vay chứ không gắn với dịch vụ có thật, khi tranh chấp có thể bị xem xét như lãi. Toà nhìn vào bản chất khoản thu, không chỉ tên gọi ghi trong hợp đồng.