NguyenTac.comNguyên Tắc
Nguyên tắc pháp lý là gì, dùng vào việc gì

Nguyên tắc và ngoại lệ trong điều luật: đọc đúng chữ "trừ trường hợp"

Rất nhiều điều luật có dạng "nguyên tắc chung, trừ trường hợp…". Hiểu cấu trúc này giúp bạn biết chỗ nào được tự thoả thuận, chỗ nào bắt buộc phải theo luật.

Close view of hands of an accountant in a small Da Nang office turning pages of a blank ledger beside a cup of tea, shallow depth of field, warm tones

Phần lớn điều luật về giao dịch được viết theo khuôn "nguyên tắc chung, trừ trường hợp…": luật đặt một cách làm mặc định, rồi cho phép các bên thoả thuận khác, hoặc để một luật khác quy định khác. Biết phân biệt chỗ nào luật chỉ "gợi ý mặc định" và chỗ nào luật "bắt buộc" là kỹ năng đọc luật hữu ích bậc nhất với người làm hợp đồng, nội quy hay thủ tục.

Bài này giải thích cấu trúc nguyên tắc – ngoại lệ, các cụm từ báo hiệu thường gặp, và những lỗi đọc phổ biến. Bài không đi vào chuyện hai văn bản mâu thuẫn nhau thì ưu tiên văn bản nào, vì đó là chủ đề riêng về hiệu lực và thứ bậc văn bản.

Vì sao luật hay viết theo kiểu "nguyên tắc, trừ khi"

Người viết luật không thể biết trước mọi giao dịch. Họ chọn một cách làm hợp lý cho số đông, viết thành nguyên tắc chung, rồi chừa đường cho những trường hợp khác. Cách viết này vừa giúp phần lớn người dân không cần thoả thuận chi tiết vẫn có câu trả lời, vừa không bó tay những người có nhu cầu riêng.

Ví dụ giả định: hai người mua bán một chiếc xe đạp cũ, không bàn gì về chuyện giao xe ở đâu. Luật dân sự có quy định mặc định về địa điểm thực hiện nghĩa vụ khi các bên không thoả thuận. Nhờ có mặc định này, giao dịch nhỏ không cần một bản hợp đồng dài. Nhưng nếu hai bên đã hẹn giao ở nhà người mua, thoả thuận đó được ưu tiên.

Trong nhiều trường hợp, phần "nguyên tắc chung" phản ánh một nguyên tắc nền như bình đẳng hay bảo vệ bên yếu thế, còn phần "ngoại lệ" phản ánh tự do thoả thuận. Đọc một điều luật theo khuôn này là đọc cách luật cân hai giá trị với nhau ngay trong câu chữ.

Các cụm từ báo hiệu và ý nghĩa của chúng

Câu chữ của luật Việt Nam dùng một số cụm từ khá ổn định để báo hiệu ngoại lệ hay tính bắt buộc. Bảng dưới gom những cụm hay gặp nhất và cách hiểu thông thường.

Cụm từ trong điều luậtThường mang nghĩaHệ quả khi đọc
"trừ trường hợp có thoả thuận khác"Quy định mặc định, các bên được thoả thuận khácCó thoả thuận thì theo thoả thuận; không có thì theo luật
"trừ trường hợp luật có quy định khác"Nguyên tắc chung, có thể có luật riêng đặt quy tắc khácPhải kiểm tra luật chuyên ngành trước khi kết luận
"do các bên thoả thuận"Luật giao hẳn cho các bênKhông thoả thuận có thể dẫn tới tranh chấp vì thiếu mặc định
"phải", "không được", "nghiêm cấm"Quy định bắt buộc hoặc cấmCác bên không thể thoả thuận khác; trái thì phần đó không có giá trị hoặc bị xử lý
"ít nhất", "không thấp hơn", "tối đa"Sàn hoặc trần do luật đặtThoả thuận được trong khung, không vượt khung
"nếu không có thoả thuận thì"Luật lấp chỗ trống khi các bên quênNên chủ động thoả thuận nếu mặc định không hợp với mình

Bảng chỉ là cách đọc phổ biến. Có điều luật dùng câu chữ khác mà vẫn mang tính bắt buộc, nên khi việc quan trọng, hãy đọc cả điều luật và văn bản hướng dẫn chứ đừng chỉ dò cụm từ.

Quy định tuỳ nghi và quy định bắt buộc: phân biệt bằng mục đích

Quy định tuỳ nghi phục vụ sự tiện lợi. Mục đích là cho các bên một câu trả lời sẵn. Địa điểm giao hàng, thời điểm trả tiền khi không hẹn, cách chia chi phí vận chuyển thường thuộc loại này.

Quy định bắt buộc bảo vệ một giá trị cần giữ. Mục đích là bảo vệ bên yếu thế, người thứ ba hoặc lợi ích chung. Mức lương tối thiểu, thời giờ nghỉ ngơi, quyền đổi trả khi hàng có khuyết tật, hình thức bắt buộc của một số hợp đồng thuộc loại này.

Câu hỏi giúp phân biệt. Khi không chắc một quy định thuộc loại nào, hãy hỏi: nếu các bên được thoả thuận khác, ai có thể bị thiệt và người đó có đủ sức tự bảo vệ không. Nếu người bị thiệt là bên yếu thế hoặc người ngoài, khả năng cao quy định đó mang tính bắt buộc.

Ví dụ về sàn bắt buộc. Bộ luật Lao động 2019 cho hai bên thoả thuận tiền lương thử việc, nhưng đặt mức sàn ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó. Thoả thuận thấp hơn sàn không có giá trị ở phần thấp hơn, dù người lao động đã ký.

Đọc một điều luật có ngoại lệ theo năm bước

Khi gặp một điều luật dài có cả nguyên tắc lẫn ngoại lệ, bạn có thể đọc theo trình tự sau để tránh bỏ sót:

  1. Tìm câu nguyên tắc: thường là câu đầu tiên, nêu cách làm chung cho mọi trường hợp.
  2. Gạch dưới các cụm báo hiệu ngoại lệ: "trừ trường hợp", "nếu", "trong trường hợp", "tuy nhiên".
  3. Với mỗi ngoại lệ, xác định ai được hưởng ngoại lệ và điều kiện để hưởng là gì; ngoại lệ thường có điều kiện chặt hơn nguyên tắc.
  4. Kiểm tra có luật chuyên ngành nào "quy định khác" không, nhất là khi điều luật có cụm "trừ trường hợp luật có quy định khác".
  5. Đặt tình huống của bạn vào: nếu không khớp điều kiện của ngoại lệ nào, nguyên tắc chung được áp dụng.

Năm bước này nghe đơn giản nhưng giải quyết được phần lớn tranh luận kiểu "luật cho phép mà" hay "luật cấm mà" giữa hai bên chưa đọc kỹ.

Một điều luật, nhiều tầng ngoại lệ: ví dụ giả định

Không phải điều luật nào cũng chỉ có một ngoại lệ. Có những điều luật xếp nhiều tầng: nguyên tắc chung, rồi ngoại lệ, rồi ngoại lệ của ngoại lệ. Đọc vội rất dễ dừng ở tầng thứ hai và kết luận ngược hẳn với luật.

Ví dụ giả định về nội quy một chung cư ở Đồng Nai: tầng một, cư dân được sửa chữa căn hộ của mình (nguyên tắc tự do sử dụng tài sản). Tầng hai, việc sửa chữa làm ảnh hưởng kết cấu chung phải được ban quản trị chấp thuận (ngoại lệ bảo vệ phần sở hữu chung). Tầng ba, sửa chữa khẩn cấp để khắc phục sự cố rò nước, chập điện thì được làm ngay rồi báo sau (ngoại lệ của ngoại lệ, vì an toàn). Một cư dân chỉ đọc tầng một sẽ đục tường thoải mái; một ban quản trị chỉ đọc tầng hai sẽ bắt người đang bị ngập nước chờ họp. Cả hai đều đọc sai.

Cách tránh: khi thấy một ngoại lệ, hãy đọc tiếp ít nhất tới hết khoản đó và các khoản kế tiếp của cùng điều, xem có câu nào "mở lại" hay "khép thêm" không. Với văn bản dài, ghi các tầng ra giấy theo dạng cây là cách nhanh nhất để không lạc.

Áp cấu trúc nguyên tắc – ngoại lệ khi tự soạn văn bản

Hiểu cấu trúc này không chỉ để đọc luật, mà còn để viết hợp đồng, nội quy, quy chế của chính mình rõ ràng hơn. Văn bản nội bộ hay gặp hai lỗi ngược nhau: hoặc liệt kê từng trường hợp mà quên nêu nguyên tắc chung, nên gặp trường hợp chưa liệt kê là bế tắc; hoặc chỉ nêu nguyên tắc chung chung mà không có ngoại lệ, nên áp vào việc đặc biệt thì thành vô lý.

Cách viết gọn là nêu một câu nguyên tắc trước, sau đó liệt kê ngoại lệ kèm điều kiện cụ thể và người có quyền quyết định ngoại lệ. Ví dụ giả định trong quy chế một xưởng nhỏ: "Người lao động nghỉ phép phải báo trước theo thời hạn của quy chế; trường hợp ốm đau, tai nạn, việc gia đình đột xuất thì báo ngay khi có thể và bổ sung giấy tờ sau." Câu này có nguyên tắc, có ngoại lệ, có điều kiện, không ai phải đoán.

Chỉ cần nhớ: ngoại lệ trong văn bản nội bộ không được thu hẹp quyền mà luật đã bảo đảm cho người khác. Một quy chế đặt ngoại lệ trái quy định bắt buộc của luật lao động hay luật bảo vệ người tiêu dùng thì phần đó không có giá trị.

Ngoại lệ thường được hiểu hẹp

Một cách đọc phổ biến của người làm nghề là: nguyên tắc chung được hiểu theo nghĩa rộng, còn ngoại lệ được hiểu theo nghĩa hẹp, đúng phạm vi câu chữ. Lý do dễ hiểu: nếu ngoại lệ được nới rộng tuỳ ý, nó sẽ ăn dần vào nguyên tắc cho đến khi nguyên tắc không còn ý nghĩa.

Ví dụ giả định: nội quy một khu trọ ghi "khách không được ở lại qua đêm, trừ người thân trong gia đình đến thăm". Một người thuê để bạn đồng nghiệp ở lại một tuần và giải thích "bạn thân như người nhà". Đọc ngoại lệ theo nghĩa hẹp, bạn đồng nghiệp không phải người thân trong gia đình, nên nguyên tắc chung được áp dụng. Còn bản thân điều khoản nội quy này có hợp lý, có đúng luật cư trú hay không là câu hỏi khác.

Người muốn hưởng ngoại lệ cũng thường là người phải cho thấy mình đáp ứng điều kiện của ngoại lệ. Chi tiết về ai phải chứng minh điều gì trong tranh chấp thuộc chủ đề chứng cứ; ở đây chỉ cần nhớ: đừng mặc nhiên coi mình thuộc ngoại lệ nếu chưa đối chiếu đủ điều kiện.

Lỗi đọc hay gặp khi gặp cấu trúc nguyên tắc – ngoại lệ

Các lỗi dưới đây xuất hiện thường xuyên trong hợp đồng mẫu, nội quy và cả tranh luận trên mạng:

  • Chỉ đọc câu nguyên tắc rồi dừng, không thấy ngoại lệ ở câu sau hoặc ở khoản sau của cùng điều.
  • Thấy cụm "trừ trường hợp có thoả thuận khác" rồi tưởng mọi thứ trong điều đó đều thoả thuận được, trong khi một số khoản khác của điều vẫn là bắt buộc.
  • Ghi vào hợp đồng một điều khoản trái quy định bắt buộc và tin rằng "đã ký thì có giá trị".
  • Quên kiểm tra luật chuyên ngành khi điều luật chung ghi "trừ trường hợp luật có quy định khác".
  • Không thoả thuận gì vì nghĩ "luật đã có", đến khi tranh chấp mới biết mặc định của luật không có lợi cho mình.
  • Dùng văn bản cũ đã bị thay thế, trong đó ngoại lệ đã được thu hẹp hoặc mở rộng.

Khi soạn hợp đồng, nội quy hay quy chế có ảnh hưởng tới nhiều người, nên nhờ một người có chuyên môn đọc lại các điều khoản đi ngược quy định mặc định của luật.

Câu hỏi thường gặp

Thấy chữ "trừ trường hợp có thoả thuận khác" thì có nghĩa là gì?

Đó là dấu hiệu quy định mang tính mặc định: các bên được tự thoả thuận cách khác; nếu không thoả thuận thì quy định của luật được áp dụng. Tuy vậy, thoả thuận khác vẫn phải hợp pháp và không trái các quy định bắt buộc khác.

Làm sao biết một quy định là bắt buộc hay chỉ là mặc định?

Hãy xem câu chữ (có cụm "phải", "không được", "ít nhất", hay có "trừ trường hợp có thoả thuận khác") và mục đích của quy định. Quy định bảo vệ bên yếu thế, người thứ ba hoặc lợi ích chung thường mang tính bắt buộc. Khi còn phân vân, nên hỏi người làm nghề.

Hợp đồng đã ký có điều khoản trái quy định bắt buộc thì cả hợp đồng có bị vô hiệu không?

Không nhất thiết. Thường chỉ phần trái quy định bắt buộc không có giá trị, phần còn lại vẫn thực hiện nếu không phụ thuộc vào phần đó. Hệ quả cụ thể tuỳ điều luật áp dụng và nội dung hợp đồng, nên cần xem từng trường hợp.

Ngoại lệ có được mở rộng cho những trường hợp tương tự không?

Theo cách đọc phổ biến, ngoại lệ được hiểu hẹp, đúng phạm vi câu chữ, để không làm rỗng nguyên tắc chung. Việc mở rộng sang trường hợp tương tự cần có lập luận rất chắc và thường do cơ quan có thẩm quyền hoặc toà quyết định.

Có nên để trống những điều khoản mà luật đã có quy định mặc định không?

Được, nhưng hãy đọc mặc định của luật trước. Nếu mặc định phù hợp với bạn thì không cần ghi lại; nếu không phù hợp, nên thoả thuận rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp về sau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.