Bị tạm giam không có nghĩa là đã có tội: tạm giữ, tạm giam là biện pháp ngăn chặn nhằm bảo đảm cho việc điều tra, truy tố, xét xử, còn hình phạt tù chỉ được áp dụng bằng bản án kết tội đã có hiệu lực. Người bị tạm giam vẫn là người bị buộc tội và vẫn được hưởng suy đoán vô tội.
Trong mắt nhiều người, cảnh một người bị đưa đi và không về nhà trong nhiều tháng gần như đồng nghĩa với "đã đi tù". Sự nhầm lẫn này dễ hiểu, vì về mặt vật lý, hai tình trạng giống nhau. Nhưng về pháp lý, chúng khác nhau tận gốc: mục đích khác, căn cứ khác, cách đối xử cũng phải khác. Bài này nhìn vào điểm khác đó dưới góc nguyên tắc, không đi vào thủ tục chi tiết của từng biện pháp.
Biện pháp ngăn chặn và hình phạt: hai thứ khác nhau
Bảng so sánh ở mức nguyên lý theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Bộ luật Hình sự 2015.
| Tiêu chí | Tạm giữ, tạm giam (biện pháp ngăn chặn) | Phạt tù (hình phạt) |
|---|---|---|
| Mục đích | Ngăn người bị buộc tội bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, cản trở điều tra; bảo đảm có mặt khi cần | Trừng trị và giáo dục người đã bị xác định là có tội |
| Căn cứ | Có căn cứ luật định cho thấy cần thiết phải áp dụng | Bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật |
| Người bị áp dụng | Người bị buộc tội, chưa bị coi là có tội | Người bị kết án |
| Ai quyết định | Người có thẩm quyền trong cơ quan tiến hành tố tụng theo thủ tục, có phê chuẩn khi luật yêu cầu | Toà án bằng bản án |
| Khi không còn cần thiết | Phải huỷ bỏ hoặc thay thế bằng biện pháp khác | Chấp hành theo bản án, trừ các trường hợp luật định |
Điểm mấu chốt nằm ở cột "mục đích". Tạm giam không trả lời câu hỏi người đó có tội hay không, mà trả lời câu hỏi có cần giữ họ lại để tố tụng diễn ra bình thường hay không. Hai câu hỏi này độc lập với nhau. Chính vì vậy, khi đọc tin một người bị tạm giam, câu chính xác nhất bạn có thể rút ra chỉ là: cơ quan có thẩm quyền thấy cần giữ người này lại trong lúc làm rõ vụ việc.
Vì sao người bị tạm giam vẫn được suy đoán vô tội
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 xếp người bị tạm giữ, bị can, bị cáo đang bị tạm giam vào nhóm người bị buộc tội. Nguyên tắc suy đoán vô tội áp dụng cho toàn bộ nhóm này, không phân biệt người đó đang ở nhà hay đang ở nơi tạm giam. Việc bị tạm giam chỉ cho thấy cơ quan có thẩm quyền đánh giá rằng cần giữ người đó lại, không phải đánh giá rằng người đó có tội.
Thực tế, một số người bị tạm giam sau đó được đình chỉ điều tra, được thay biện pháp ngăn chặn, hoặc được toà tuyên không có tội. Nếu việc tạm giam được coi như đã có tội, những người này sẽ phải gánh một nhãn dán không xứng đáng. Ngược lại, có những người bị kết án nhưng chưa từng bị tạm giam ngày nào. Hai thứ không đi cùng nhau một cách tự động.
Đây cũng là lý do luật đặt nhiều điều kiện, thời hạn và cơ chế kiểm soát với việc tạm giam: tước tự do của một người chưa bị kết tội là việc nghiêm trọng, chỉ chấp nhận được khi thật sự cần thiết và trong thời gian hợp lý.
Những hệ quả của nguyên tắc với người bị tạm giam
Chế độ giam giữ khác người chấp hành án. Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015 quy định riêng về chế độ của người bị tạm giữ, tạm giam: ăn, ở, mặc, chăm sóc y tế, gặp thân nhân, nhận quà, gửi và nhận thư. Đây là một hệ thống tách biệt với chế độ của người chấp hành án phạt tù.
Được thực hiện các quyền của người bị buộc tội. Người bị tạm giam vẫn có quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa, được gặp người bào chữa theo thủ tục, được trình bày, khiếu nại về quyết định tạm giam và hành vi tố tụng.
Thời gian tạm giam được trừ vào hình phạt. Nếu sau này bị kết án phạt tù, thời gian đã bị tạm giữ, tạm giam được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt theo Bộ luật Hình sự 2015. Luật thừa nhận rằng đây là thời gian người đó đã bị mất tự do trước khi bị kết án.
Có thể được bồi thường nếu bị tạm giam oan. Nếu sau đó có kết luận người đó không có tội trong các trường hợp luật định, thiệt hại do việc tạm giữ, tạm giam gây ra có thể được Nhà nước bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017.
Tạm giam không phải biện pháp duy nhất
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 có một hệ thống biện pháp ngăn chặn, từ nhẹ đến nặng. Tinh thần chung là chỉ dùng biện pháp nặng khi biện pháp nhẹ hơn không đủ. Ở mức tên gọi, các biện pháp gồm:
- Giữ người trong trường hợp khẩn cấp và bắt người.
- Tạm giữ.
- Tạm giam.
- Bảo lĩnh, khi cá nhân hoặc tổ chức đứng ra cam đoan về việc người bị buộc tội chấp hành nghĩa vụ.
- Đặt tiền để bảo đảm.
- Cấm đi khỏi nơi cư trú.
- Tạm hoãn xuất cảnh.
Danh sách này cho thấy luật không mặc định "bị khởi tố là bị giam". Rất nhiều bị can, bị cáo được tại ngoại trong suốt quá trình tố tụng. Điều kiện, thủ tục của từng biện pháp và cách đề nghị thay đổi biện pháp là phần thủ tục, nên đọc kỹ trong bài giảng về tố tụng hình sự hoặc hỏi người bào chữa.
Những lớp kiểm soát đặt quanh việc tạm giam
Vì tạm giam tước tự do của một người chưa bị kết tội, luật không để quyết định này nằm trong tay một người duy nhất mà không có kiểm soát. Ở mức nguyên tắc, có ít nhất bốn lớp. Lớp thứ nhất là căn cứ: chỉ được tạm giam trong những trường hợp và với những loại tội mà Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cho phép, có lý do cụ thể cho thấy cần thiết.
Lớp thứ hai là phê chuẩn: lệnh tạm giam do cơ quan điều tra ban hành phải được viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành, theo quy định. Lớp thứ ba là thời hạn: mỗi giai đoạn tố tụng có thời hạn tạm giam tối đa, gia hạn phải có quyết định và lý do. Hết thời hạn mà không có quyết định gia hạn hợp lệ thì người bị tạm giam phải được trả tự do.
Lớp thứ tư là nghĩa vụ xem xét lại: cơ quan có thẩm quyền phải huỷ bỏ tạm giam khi không còn cần thiết, hoặc thay bằng biện pháp ngăn chặn khác. Viện kiểm sát kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam và thi hành tạm giữ, tạm giam, còn người bị tạm giam và người bào chữa có quyền khiếu nại. Tất cả những lớp này tồn tại vì một lý do: người đang bị giam vẫn là người được suy đoán vô tội.
Ví dụ giả định: hai người cùng vụ, hai cách áp dụng
Ví dụ giả định: trong một vụ án về gian lận hoá đơn ở một công ty tại Khánh Hoà, hai người bị khởi tố bị can. Người thứ nhất là giám đốc, có dấu hiệu chuẩn bị xuất cảnh, đã từng đề nghị nhân viên xoá dữ liệu. Người thứ hai là kế toán viên, có nơi cư trú rõ ràng, đang nuôi con nhỏ, chủ động nộp lại toàn bộ sổ sách khi được yêu cầu.
Cơ quan có thẩm quyền có thể đánh giá rằng với người thứ nhất, có căn cứ lo ngại bỏ trốn và cản trở điều tra, nên cần tạm giam. Với người thứ hai, có thể áp dụng biện pháp nhẹ hơn như cấm đi khỏi nơi cư trú. Sự khác biệt này không nói gì về việc ai có tội nặng hơn hay ai có tội. Nó chỉ phản ánh mức độ rủi ro đối với quá trình tố tụng.
Nếu đồng nghiệp, hàng xóm nhìn vào và nói "ông giám đốc bị giam rồi, chắc chắn có tội", đó là lấy câu trả lời cho một câu hỏi để trả lời một câu hỏi khác. Toà có thể kết luận ngược lại với ấn tượng ban đầu ấy: người được tại ngoại có thể bị kết án, người bị tạm giam có thể được tuyên không có tội, vì hai quyết định dựa trên những căn cứ khác nhau.
Gia đình nên nhìn nhận thế nào
Với gia đình của người bị tạm giam, điều quan trọng đầu tiên là không tự coi người thân mình như đã bị kết án, và không để người khác làm như vậy. Người đang bị tạm giam vẫn có đầy đủ các quyền của người bị buộc tội. Gia đình có thể giúp họ thực hiện những quyền đó: mời người bào chữa, chuẩn bị tài liệu có lợi theo hướng dẫn của người bào chữa, thực hiện việc thăm gặp, gửi đồ theo quy định của cơ sở giam giữ.
Điều thứ hai là hiểu rằng tạm giam có thời hạn và có thể được xem xét lại. Khi căn cứ tạm giam không còn, ví dụ đã thu thập xong chứng cứ quan trọng, người bị tạm giam có thể được thay biện pháp ngăn chặn. Việc đề nghị thay đổi nên đi qua người bào chữa, bằng lập luận và tài liệu, như có nơi cư trú ổn định, có người đứng ra bảo lĩnh.
Điều thứ ba là tránh những việc có thể làm tình hình xấu đi, như tìm cách liên lạc với người làm chứng để "nói giúp", hoặc nhờ người quen can thiệp ngoài thủ tục. Những việc đó có thể trở thành căn cứ để duy trì tạm giam, thậm chí gây thêm rắc rối pháp lý cho chính người nhà.
Câu hỏi thường gặp
Người bị tạm giam có bị mặc đồng phục và đối xử như phạm nhân không?
Chế độ của người bị tạm giữ, tạm giam được quy định riêng trong Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015, khác với chế độ chấp hành án phạt tù. Chi tiết về sinh hoạt, quần áo, đồ dùng được áp dụng theo quy định của luật này và nội quy cơ sở giam giữ.
Bị tạm giam lâu có nghĩa là vụ án nặng không?
Thời gian tạm giam phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất phức tạp của vụ án, thời hạn luật cho phép với từng loại tội, nhu cầu điều tra. Thời gian dài không tự nó cho biết người bị tạm giam có tội hay tội nặng đến đâu.
Nếu được tuyên không có tội thì thời gian tạm giam có được bù đắp không?
Người bị tạm giam oan trong các trường hợp luật định có thể yêu cầu Nhà nước bồi thường thiệt hại về vật chất, tinh thần và khôi phục danh dự theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017. Điều kiện và thủ tục cụ thể cần đối chiếu văn bản hiện hành.
Công ty có được cho nhân viên đang bị tạm giam nghỉ việc luôn không?
Khi người lao động bị tạm giữ, tạm giam, hợp đồng lao động được tạm hoãn theo Bộ luật Lao động 2019. Đây không phải căn cứ để chấm dứt hợp đồng. Công ty cũng không được xử lý kỷ luật người lao động trong thời gian họ đang bị tạm giữ, tạm giam.
Ai có quyền khiếu nại quyết định tạm giam?
Người bị tạm giam và người bào chữa của họ có quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng mà họ cho là trái luật theo thủ tục của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Viện kiểm sát có trách nhiệm kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam.