Trong vụ án hình sự, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng; người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội. Đây là nguyên tắc được Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 ghi rõ, và nó là mặt thực hành của suy đoán vô tội: nếu đã coi người bị buộc tội là chưa có tội, thì bên muốn nói ngược lại phải đưa ra chứng cứ.
Nhiều người vẫn nghĩ theo hướng ngược lại: "nếu không làm thì chứng minh đi". Câu đó nghe hợp lý trong đời thường, nhưng nếu đưa vào tố tụng thì gần như ai cũng có thể bị kết tội, vì chứng minh một việc mình không làm khó hơn rất nhiều so với chứng minh một việc đã xảy ra. Bài này giải thích nguyên tắc phân chia gánh nặng chứng minh, những hệ quả của nó, và cách nó khác với các loại vụ việc khác.
Nguyên tắc nói gì
Có ba ý gắn liền trong nguyên tắc về xác định sự thật vụ án của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Ý thứ nhất: cơ quan có thẩm quyền phải áp dụng các biện pháp hợp pháp để xác định sự thật một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ. Ý thứ hai: họ phải làm rõ chứng cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội, tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ. Ý thứ ba: trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về họ, còn người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội.
Chữ "khách quan, toàn diện" quan trọng không kém chữ "chứng minh". Nó có nghĩa là cơ quan điều tra không chỉ đi tìm những gì củng cố giả thuyết ban đầu của mình. Nếu có một người làm chứng nói rằng bị can lúc đó đang ở nơi khác, cơ quan điều tra phải ghi nhận, kiểm tra, chứ không được bỏ qua vì nó làm hồ sơ phức tạp hơn.
Trong cách diễn đạt phổ thông, người ta hay nói "nghĩa vụ chứng minh". Trong tố tụng hình sự, gánh nặng đó nằm hẳn về một phía. Đây là điểm khác biệt lớn so với tranh chấp dân sự, nơi bên nào đưa ra yêu cầu thường phải chứng minh cho yêu cầu của mình.
So sánh gánh nặng chứng minh ở ba loại việc
Bảng dưới giúp đặt nguyên tắc vào đúng chỗ. Mô tả ở mức nguyên lý; mỗi loại thủ tục có những ngoại lệ và quy định chi tiết riêng.
| Loại việc | Ai chủ yếu phải chứng minh | Người bị yêu cầu, bị buộc tội cần làm gì |
|---|---|---|
| Vụ án hình sự | Cơ quan điều tra, viện kiểm sát, toà án trong phạm vi nhiệm vụ của mình | Không buộc phải chứng minh mình vô tội; có quyền đưa ra chứng cứ, trình bày, bào chữa |
| Vụ việc dân sự | Đương sự đưa ra yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu phải chứng minh cho điều mình nói, trừ trường hợp luật có quy định khác | Nếu phản đối thì cần chứng cứ cho sự phản đối của mình |
| Xử phạt vi phạm hành chính | Người có thẩm quyền xử phạt có trách nhiệm chứng minh vi phạm | Có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện chứng minh mình không vi phạm, có quyền giải trình |
Sự khác biệt này có lý do. Hình sự là lĩnh vực mà hậu quả nặng nhất, có thể là tước tự do, và bên buộc tội là Nhà nước với toàn bộ công cụ điều tra. Đặt gánh nặng lên bên có sức mạnh và hậu quả lớn là cách luật cân bằng.
Những hệ quả trực tiếp của nguyên tắc
Im lặng không phải là bằng chứng có tội. Vì người bị buộc tội không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội, việc họ không đưa ra được lời giải thích không thể tự nó trở thành căn cứ kết tội. Toà vẫn phải dựa vào các chứng cứ mà bên buộc tội đưa ra.
Lời nhận tội không đủ để kết tội. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với các chứng cứ khác của vụ án, và không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để kết tội.
Nghiêm cấm bức cung, dùng nhục hình. Khi lời khai không còn là "chìa khoá" để kết tội, động cơ ép người khác nhận tội giảm đi. Luật cũng cấm trực tiếp mọi hình thức bức cung, dùng nhục hình, và chứng cứ thu thập trái pháp luật không được dùng làm căn cứ.
Phải thu thập cả chứng cứ gỡ tội. Cơ quan điều tra không chỉ tìm cái làm bị can có tội, mà phải làm rõ cả những tình tiết có lợi. Người bào chữa có quyền đề nghị thu thập, kiểm tra những chứng cứ đó.
Chứng cứ không đủ thì không thể kết tội. Khi bên buộc tội không chứng minh được đầy đủ, kết luận phải theo hướng người bị buộc tội không có tội. Đây là cầu nối sang nguyên tắc "nghi ngờ có lợi cho người bị buộc tội".
Không buộc phải chứng minh, nhưng có quyền chứng minh
Nguyên tắc không bảo người bị buộc tội đứng yên. Luật trao cho họ quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; quyền đề nghị giám định, định giá tài sản; quyền trình bày ý kiến về chứng cứ; quyền nhờ người bào chữa. Những quyền này tồn tại chính vì trong thực tế, người bị buộc tội thường biết rõ nhất những gì có thể gỡ tội cho họ: một hoá đơn, một tin nhắn, một người có mặt cùng lúc.
Sự khác nhau giữa "quyền" và "nghĩa vụ" có ý nghĩa thực tế. Nếu bạn là người bị buộc tội và không tìm được tài liệu gỡ tội, điều đó không làm bạn thua. Nhưng nếu bạn có tài liệu đó mà không đưa ra, bạn tự bỏ lỡ một cơ hội để cơ quan có thẩm quyền xác định đúng sự thật sớm hơn.
Cần phân biệt quyền đưa ra chứng cứ với việc tự ý tác động tới chứng cứ. Tiêu huỷ, làm giả tài liệu, mua chuộc hoặc ép buộc người làm chứng là những hành vi bị cấm và có thể bị xử lý riêng. Nguyên tắc trách nhiệm chứng minh không che chở cho những hành vi đó.
Gánh nặng chứng minh đi qua từng giai đoạn
Ở giai đoạn điều tra, cơ quan điều tra là bên trực tiếp thu thập chứng cứ: lấy lời khai, khám nghiệm, trưng cầu giám định, thu giữ dữ liệu. Viện kiểm sát kiểm sát việc đó và có thể yêu cầu làm rõ thêm những điểm còn hở. Khi kết thúc điều tra, nếu chứng cứ chưa đủ để chứng minh tội phạm, hồ sơ không thể được đẩy đi tiếp chỉ vì đã tốn nhiều công sức.
Ở giai đoạn truy tố, viện kiểm sát đánh giá xem chứng cứ có đủ để đưa người bị buộc tội ra toà hay không. Cáo trạng là văn bản trình bày quan điểm buộc tội, và tại phiên toà, kiểm sát viên phải bảo vệ quan điểm đó bằng chứng cứ, trước sự phản biện của người bào chữa.
Ở giai đoạn xét xử, toà án không phải là bên buộc tội, nhưng có trách nhiệm kiểm tra, đánh giá toàn bộ chứng cứ một cách độc lập. Bản án chỉ được dựa trên những chứng cứ đã được xem xét tại phiên toà. Mỗi giai đoạn là một lớp lọc; hồ sơ yếu ở lớp nào thì phải được xử lý ở lớp đó, chứ không chuyển gánh nặng sang người bị buộc tội.
Ví dụ giả định: thất thoát tiền ở một cửa hàng
Ví dụ giả định: một cửa hàng điện thoại ở Nghệ An phát hiện két tiền thiếu một khoản lớn sau ca tối. Nhân viên thu ngân ca đó, chị L, bị khởi tố về tội tham ô hoặc trộm cắp tuỳ cách xác định quan hệ của chị với tài sản. Chủ cửa hàng nói: "Chỉ có cô ấy giữ chìa khoá két, cô ấy phải giải thích tiền đi đâu".
Theo nguyên tắc, chị L không có nghĩa vụ giải thích tiền đi đâu để chứng minh mình vô tội. Cơ quan điều tra phải làm rõ: tiền có thật sự vào két không, ai có thể tiếp cận két, sổ sách có khớp không, camera ghi được gì, chị có dấu hiệu chi tiêu bất thường không. Nếu chị đưa ra được tin nhắn cho thấy quản lý cũng có chìa khoá dự phòng, cơ quan điều tra phải kiểm tra thông tin đó.
Giả sử chứng cứ cuối cùng chỉ cho thấy chị L có điều kiện lấy tiền, nhưng không có gì khác. Khi đó, gánh nặng chứng minh chưa được hoàn thành, và không thể kết tội chị chỉ vì chị là người dễ bị nghi nhất. Trong khi đó, tranh chấp dân sự về trách nhiệm vật chất giữa chị và cửa hàng, nếu có, sẽ được xem xét theo thủ tục và gánh nặng chứng minh khác.
Những hiểu nhầm hay gặp
Danh sách dưới tập hợp vài cách nghĩ phổ biến nhưng lệch khỏi nguyên tắc.
- "Không chứng minh được mình vô tội nghĩa là có tội": sai, đây chính là điều nguyên tắc loại bỏ.
- "Đã nhận tội thì không cần điều tra thêm": sai, lời nhận tội vẫn phải được kiểm tra với chứng cứ khác.
- "Người bị buộc tội không được nói gì cho đến khi có luật sư": không đúng như vậy; họ có quyền trình bày và quyền nhờ người bào chữa, cách dùng quyền tuỳ tình huống.
- "Trách nhiệm chứng minh thuộc về người tố giác": không, người tố giác chỉ cung cấp tin; việc chứng minh thuộc cơ quan có thẩm quyền.
- "Nguyên tắc này áp dụng cho mọi tranh chấp": không, trong dân sự gánh nặng chứng minh được phân chia khác.
Hiểu đúng những điểm trên giúp bạn đọc tin tức pháp luật tỉnh táo hơn, và nếu chính bạn hay người thân bị cuốn vào một vụ việc, giúp bạn biết đâu là quyền, đâu là việc nên làm, mà không rơi vào cảm giác phải tự chứng minh mọi thứ trong hoảng loạn.
Câu hỏi thường gặp
Bị can có được từ chối trả lời câu hỏi của điều tra viên không?
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 ghi nhận quyền của người bị buộc tội không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Điều đó khác với việc không có mặt theo triệu tập hay cản trở điều tra. Cách dùng quyền này trong từng tình huống nên được trao đổi với người bào chữa.
Nếu bị can nhận tội rồi sau đó phản cung thì sao?
Lời khai trước và sau đều được xem xét cùng các chứng cứ khác. Vì lời nhận tội không thể là chứng cứ duy nhất, toà phải đối chiếu với những gì khác trong hồ sơ. Việc thay đổi lời khai và lý do thay đổi sẽ được đánh giá trong toàn bộ vụ án.
Người bị hại có phải chứng minh mình bị thiệt hại không?
Trong vụ án hình sự, việc chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, khi người bị hại yêu cầu bồi thường, họ nên cung cấp tài liệu về thiệt hại để toà có căn cứ giải quyết phần dân sự trong vụ án hình sự.
Chứng cứ thu thập trái luật có được dùng để kết tội không?
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chứng cứ phải được thu thập, kiểm tra, đánh giá theo trình tự, thủ tục luật định. Những gì không đáp ứng yêu cầu đó thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án.
Trong vụ án hình sự, người bào chữa có phải chứng minh thân chủ vô tội không?
Không. Người bào chữa có quyền thu thập, đưa ra chứng cứ và tranh luận để bảo vệ thân chủ, nhưng gánh nặng chứng minh tội phạm vẫn thuộc bên buộc tội. Nhiều khi việc chính của người bào chữa là chỉ ra rằng chứng cứ buộc tội chưa đủ.
Nguyên tắc này có khiến người phạm tội dễ thoát tội không?
Có thể có trường hợp người thực sự có hành vi không bị kết tội vì chứng cứ không đủ. Đó là cái giá mà hệ thống chấp nhận để giảm nguy cơ kết án oan. Đồng thời, nguyên tắc buộc cơ quan điều tra phải làm việc kỹ lưỡng hơn, điều có lợi cho chất lượng xét xử nói chung.